Xin Li Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU XIN LI
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317566242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECCCY8X |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | 568A Quốc Lộ 1A, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU XIN LI |
| 企业英文名称 | XIN LI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 568A Quốc Lộ 1A, Khu phố 7, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84389996838 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yubokai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 数控铣床、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 可互换车削工具 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $634 |
| 2023-04-13 | 机床零件附件 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-04-13 | 机床零件附件 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2023-04-13 | 可互换车削工具 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2023-04-13 | 金属加工机刀 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-04-13 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22 |
| 2023-04-13 | 金属加工机刀 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $137 |
| 2023-04-13 | 可互换车削工具 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2023-04-13 | 其他钢弹簧 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2023-04-13 | 可互换车削工具 | SHENZHEN YUBOKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $576 |