Thang Long Art Article Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 非棉餐桌织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Mỹ Nghệ Thăng Long
148
进口笔数
332
出口笔数
$2.87M
进口金额
$9.15M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100106881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8BXEX2 |
| 成立日期 | 2007-05-14 |
| 联系地址 | Số 60, Ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MỸ NGHỆ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG ART ARTICLE EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 60, Ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +842438237814 |
| 邮箱 | artexthanglong@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 336.0591亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 520821 | 漂白棉布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 460194 | 非竹编结品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630419 | 非针织床罩 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $2.77M |
| 土耳其 | 19 | $47.9K |
| 意大利 | 23 | $21.0K |
| 泰国 | 2 | $14.9K |
| 中国香港 | 14 | $3.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $2.1K |
| 葡萄牙 | 4 | $1.6K |
| 日本 | 4 | $965 |
| 比利时 | 3 | $506 |
| 英国 | 2 | $234 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 136 | $5.15M |
| 法国 | 63 | $2.50M |
| 美国 | 11 | $222.6K |
| 德国 | 12 | $198.2K |
| 英国 | 44 | $178.8K |
| 奥地利 | 11 | $164.4K |
| 意大利 | 13 | $148.8K |
| 阿根廷 | 2 | $126.9K |
| 阿联酋 | 11 | $116.7K |
| 中国香港 | 2 | $87.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textile (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 80 | $2.77M | 其他亚麻织物、漂白棉布 |
| AS Tekstil Etiket Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 11 | $32.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Qingdao Dongzhen Trade & Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.1K | 非织造标签、自粘塑料片 |
| AS Tekstil Etiket ve Sanayi A.Ş. | 土耳其 | 8 | $15.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Tyco Integrated Security S.L. | 新加坡 | 11 | $4.6K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| 7552725594953cf709b0dc2bc6e9e2ac | 11 | $3.2K | ||
| Uniter Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 印刷标签、其他半导体介质 |
| CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国香港 | 6 | $2.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Costa Guerreiro, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $1.6K | 机织标签、非织造标签 |
| Shanghai SML Co., Ltd. | 中国 | 4 | $450 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zara Home Av | 西班牙 | 89 | $4.47M | 非针织床罩、非棉餐桌织物 |
| EMC Distribution Ltd. | 法国 | 29 | $1.63M | 其他木家具、女式棉衬衫 |
| Groupe Casino Ltd. | 法国 | 10 | $613.1K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Zara Home S.A. | 西班牙 | 28 | $405.3K | 其他钢铁制品、棉制装饰品 |
| Westwing GmbH | 德国 | 10 | $185.3K | 其他木家具、簇绒羊毛地毯 |
| MANGO MNG S.A. | 西班牙 | 8 | $166.2K | 棉质套装、棉针织T恤及背心 |
| XXXLUTZ KG | 奥地利 | 11 | $164.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Gayle Warwick Fine Linen | 英国 | 42 | $127.4K | 非棉餐桌织物、棉制床品 |
| 2XL Furniture | 阿联酋 | 7 | $84.2K | 非办公金属家具、藤柳家具 |
| Monoprix | 法国 | 18 | $37.4K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 亚麻布<85% | TOP TEXTILE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-17 | 亚麻布<85% | TOP TEXTILE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-08 | 非织造标签 | SHANGHAI SML CO., LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-08 | 非织造标签 | SHANGHAI SML CO., LTD | 中国 | $88 |
| 2026-04-03 | 非织造标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-03 | 非织造标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-03 | 印刷标签 | CHECKPOINT SYSTEMS LTD | 中国 | $770 |
| 2026-03-02 | 装饰流苏 | TOP TEXTILE (SHANGHAI) CO LTD | 意大利 | $297 |
| 2026-02-26 | 其他亚麻织物 | TOP TEXTILE (SHANGHAI) CO LTD | 意大利 | $4.9K |
出口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $83 |
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $87 |
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $96 |
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $91 |
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $244 |
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $93 |
| 2026-04-22 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 非棉餐桌织物 | Zara Home Av | 西班牙 | $6.7K |