Thang Long Art Article Export Import Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 332 笔 · 主营 非棉餐桌织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Mỹ Nghệ Thăng Long

148
进口笔数
332
出口笔数
$2.87M
进口金额
$9.15M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-27
最近出口
14
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $738.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 5 笔2023-09进口 $235 · 1 笔出口 $107.3K · 9 笔2023-10进口 $105.5K · 5 笔出口 $154.5K · 7 笔2023-11进口 $25.3K · 6 笔出口 $340.1K · 6 笔2023-12进口 $7.6K · 4 笔出口 $299.2K · 8 笔2024-01进口 $132.7K · 3 笔出口 $107.1K · 9 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $185.7K · 9 笔2024-03进口 $119.9K · 6 笔出口 $241.0K · 8 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $312.2K · 17 笔2024-05进口 $92.2K · 5 笔出口 $193.1K · 9 笔2024-06进口 $850 · 2 笔出口 $219.5K · 12 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $70.9K · 8 笔2024-08进口 $34.7K · 4 笔出口 $51.1K · 6 笔2024-09进口 $30.0K · 4 笔出口 $459.6K · 11 笔2024-10进口 $153.7K · 9 笔出口 $267.9K · 6 笔2024-11进口 $1.5K · 5 笔出口 $150.1K · 8 笔2024-12进口 $28.3K · 6 笔出口 $361.2K · 11 笔2025-01进口 $132.4K · 3 笔出口 $125.3K · 6 笔2025-02进口 $272.3K · 4 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-03进口 $40.7K · 5 笔出口 $91.0K · 4 笔2025-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $738.5K · 11 笔2025-05进口 $41.3K · 5 笔出口 $168.4K · 9 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $125.0K · 14 笔2025-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $148.7K · 8 笔2025-08进口 $116.0K · 5 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-09进口 $52.8K · 1 笔出口 $148.4K · 12 笔2025-10进口 $44.4K · 4 笔出口 $522.6K · 11 笔2025-11进口 $90.1K · 3 笔出口 $86.5K · 11 笔2025-12进口 $134.7K · 2 笔出口 $127.9K · 5 笔2026-01进口 $142.7K · 2 笔出口 $180.2K · 8 笔2026-02进口 $202.9K · 6 笔出口 $102.5K · 6 笔2026-03进口 $297 · 1 笔出口 $414.7K · 5 笔2026-04进口 $34.0K · 3 笔出口 $285.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 5 笔2023-09进口 $235 · 1 笔出口 $107.3K · 9 笔2023-10进口 $105.5K · 5 笔出口 $154.5K · 7 笔2023-11进口 $25.3K · 6 笔出口 $340.1K · 6 笔2023-12进口 $7.6K · 4 笔出口 $299.2K · 8 笔2024-01进口 $132.7K · 3 笔出口 $107.1K · 9 笔2024-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $185.7K · 9 笔2024-03进口 $119.9K · 6 笔出口 $241.0K · 8 笔2024-04进口 $1.2K · 3 笔出口 $312.2K · 17 笔2024-05进口 $92.2K · 5 笔出口 $193.1K · 9 笔2024-06进口 $850 · 2 笔出口 $219.5K · 12 笔2024-07进口 $19.2K · 1 笔出口 $70.9K · 8 笔2024-08进口 $34.7K · 4 笔出口 $51.1K · 6 笔2024-09进口 $30.0K · 4 笔出口 $459.6K · 11 笔2024-10进口 $153.7K · 9 笔出口 $267.9K · 6 笔2024-11进口 $1.5K · 5 笔出口 $150.1K · 8 笔2024-12进口 $28.3K · 6 笔出口 $361.2K · 11 笔2025-01进口 $132.4K · 3 笔出口 $125.3K · 6 笔2025-02进口 $272.3K · 4 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-03进口 $40.7K · 5 笔出口 $91.0K · 4 笔2025-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $738.5K · 11 笔2025-05进口 $41.3K · 5 笔出口 $168.4K · 9 笔2025-06进口 $4.5K · 2 笔出口 $125.0K · 14 笔2025-07进口 $3.6K · 2 笔出口 $148.7K · 8 笔2025-08进口 $116.0K · 5 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-09进口 $52.8K · 1 笔出口 $148.4K · 12 笔2025-10进口 $44.4K · 4 笔出口 $522.6K · 11 笔2025-11进口 $90.1K · 3 笔出口 $86.5K · 11 笔2025-12进口 $134.7K · 2 笔出口 $127.9K · 5 笔2026-01进口 $142.7K · 2 笔出口 $180.2K · 8 笔2026-02进口 $202.9K · 6 笔出口 $102.5K · 6 笔2026-03进口 $297 · 1 笔出口 $414.7K · 5 笔2026-04进口 $34.0K · 3 笔出口 $285.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号0100106881
企查查编码QVNU8BXEX2
成立日期2007-05-14
联系地址Số 60, Ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MỸ NGHỆ THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG ART ARTICLE EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 60, Ngõ Thịnh Hào 1, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
电话+842438237814
邮箱artexthanglong@fpt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本336.0591亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
530919其他亚麻织物
520821漂白棉布
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
520419棉缝纫线(<85%)
520829漂白棉布
580890装饰流苏
391990自粘塑料片
460194非竹编结品

出口

HS 编码产品
630259非棉餐桌织物
630419非针织床罩
460219植物纤维制品
630239非棉制床品
460212藤编篮筐
460211竹编篮筐
630229印花非棉床品
630590纺织包装袋
960310植物制扫帚
620930婴儿化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$2.77M
土耳其19$47.9K
意大利23$21.0K
泰国2$14.9K
中国香港14$3.6K
孟加拉国2$2.1K
葡萄牙4$1.6K
日本4$965
比利时3$506
英国2$234

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙136$5.15M
法国63$2.50M
美国11$222.6K
德国12$198.2K
英国44$178.8K
奥地利11$164.4K
意大利13$148.8K
阿根廷2$126.9K
阿联酋11$116.7K
中国香港2$87.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Textile (Shanghai) Co., Ltd.中国80$2.77M其他亚麻织物、漂白棉布
AS Tekstil Etiket Sanayi A.Ş.土耳其11$32.6K印刷标签、机织标签
Qingdao Dongzhen Trade & Industry Co., Ltd.中国5$31.1K非织造标签、自粘塑料片
AS Tekstil Etiket ve Sanayi A.Ş.土耳其8$15.3K印刷标签、非织造标签
Tyco Integrated Security S.L.新加坡11$4.6K信号装置零件、电气信号装置
7552725594953cf709b0dc2bc6e9e2ac11$3.2K
Uniter Shanghai Co., Ltd.中国3$3.1K印刷标签、其他半导体介质
CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国香港6$2.7K印刷标签、机织标签
Costa Guerreiro, Lda.葡萄牙4$1.6K机织标签、非织造标签
Shanghai SML Co., Ltd.中国4$450印刷标签、机织标签

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zara Home Av西班牙89$4.47M非针织床罩、非棉餐桌织物
EMC Distribution Ltd.法国29$1.63M其他木家具、女式棉衬衫
Groupe Casino Ltd.法国10$613.1K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Zara Home S.A.西班牙28$405.3K其他钢铁制品、棉制装饰品
Westwing GmbH德国10$185.3K其他木家具、簇绒羊毛地毯
MANGO MNG S.A.西班牙8$166.2K棉质套装、棉针织T恤及背心
XXXLUTZ KG奥地利11$164.4K其他木家具、卧室木家具
Gayle Warwick Fine Linen英国42$127.4K非棉餐桌织物、棉制床品
2XL Furniture阿联酋7$84.2K非办公金属家具、藤柳家具
Monoprix法国18$37.4K植物纤维制品、藤编篮筐

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17亚麻布<85%TOP TEXTILE (SHANGHAI) CO LTD中国$16.0K
2026-04-17亚麻布<85%TOP TEXTILE (SHANGHAI) CO LTD中国$16.0K
2026-04-08非织造标签SHANGHAI SML CO., LTD中国$88
2026-04-08非织造标签SHANGHAI SML CO., LTD中国$88
2026-04-03非织造标签CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国$125
2026-04-03印刷标签CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国$770
2026-04-03非织造标签CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国$125
2026-04-03印刷标签CHECKPOINT SYSTEMS LTD中国$770
2026-03-02装饰流苏TOP TEXTILE (SHANGHAI) CO LTD意大利$297
2026-02-26其他亚麻织物TOP TEXTILE (SHANGHAI) CO LTD意大利$4.9K

出口(共 332)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$83
2026-04-27非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$87
2026-04-27非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$96
2026-04-27非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$91
2026-04-27非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$244
2026-04-27非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$2.9K
2026-04-27非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$6.2K
2026-04-27非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$93
2026-04-22非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$14.6K
2026-04-22非棉餐桌织物Zara Home Av西班牙$6.7K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Art Article Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →