Phu Bao Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT PHú BảO
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$153.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314668221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06Y88UJ |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | 42/34 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHÚ BẢO |
| 企业英文名称 | PHU BAO TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/33 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84907779620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $149.0K |
| 缅甸 | 3 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $75.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 14 | $66.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ball Asia Pacific (Yangon) Metal Container Ltd. | 缅甸 | 3 | $4.7K | 贱金属盖、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $927 | 改性油脂、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $951 |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $186 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $142 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $671 |
| 2026-03-16 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $437 |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $252 |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $303 |
| 2026-02-04 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.1K |