Seawind Transport Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Seawind Transport Việt Nam
10
进口笔数
4
出口笔数
$164.5K
进口金额
$21.0K
出口金额
2025-06-24
最近进口
2024-11-25
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201303861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXHW9GY |
| 成立日期 | 2013-07-05 |
| 联系地址 | Số 19 Hai Bà Trưng, Phường An Biên, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEAWIND TRANSPORT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEAWIND TRANSPORT VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Hai Bà Trưng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84904408466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842410 | 灭火器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $154.1K |
| 法国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $18.7K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Nanhai District Yongxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.6K | 人造蜡 |
| Dongguang County Taixin Wax Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.3K | 人造蜡 |
| Dongguang County Taixin Wax Products Factory | 中国 | 1 | $33.3K | 人造蜡 |
| Jiaxing Xinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 植物蜡、人造蜡 |
| Qingdao Leilei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 建筑用碎石、其他建筑石料 |
| Survitec Fire Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、灭火器 |
| Yongkang Taidu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 卧室木家具、其他铝制品 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 家具配件、非木制家具件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PI SHUI ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 3 | $18.7K | 其他不锈钢板、钢铁门窗 |
| Partner Soken Co. | 日本 | 1 | $2.3K | 钢铁门窗、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $703 |
| 2025-06-24 | 人造蜡 | FOSHAN CITY NANHAI DISTRICT YONGXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-24 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-06-24 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $361 |
| 2025-06-24 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $347 |
| 2025-06-24 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $894 |
| 2025-06-24 | 人造蜡 | FOSHAN CITY NANHAI DISTRICT YONGXIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-06-24 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $831 |
| 2025-06-24 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $831 |
| 2025-06-24 | 铝制容器≤300升 | YONGKANG TAIDU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $442 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 发光二极管灯具 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $1.5K |
| 2024-11-25 | 其他座椅 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $77 |
| 2024-11-25 | 彩色电视接收机 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $186 |
| 2024-11-25 | 钢铁门窗 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $131 |
| 2024-11-25 | 电力控制板 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $22 |
| 2024-11-25 | 其他座椅 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $103 |
| 2024-11-25 | 其他塑料制品 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $111 |
| 2024-11-25 | 非办公金属家具 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $52 |
| 2024-11-25 | 电力控制板 | PARTNER SOKEN CO | 日本 | $140 |
| 2024-10-28 | 非办公金属家具 | PI SHUI ENTERPRISE CO | 中国台湾 | $52 |