QUYNH ANH ART IRON CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SắT Mỹ NGHệ QUỳNH ANH
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$136.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317063986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQEA0SX2 |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | 8/1 Ấp 2, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẮT MỸ NGHỆ QUỲNH ANH |
| 企业英文名称 | QUYNH ANH ART IRON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/1 Ấp 2, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84382663713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 10 | $129.5K |
| 美国 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rj Living Warehouse | 澳大利亚 | 5 | $66.0K | 非办公金属家具、家具配件 |
| RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $63.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | 1 | $7.0K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 金属框架座椅 | THE WARNER GROUP ARCHITECTS INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-01-07 | 家具配件 | RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 家具配件 | RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 家具配件 | RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-07 | 家具配件 | RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $774 |
| 2026-01-07 | 家具配件 | RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $550 |
| 2026-01-07 | 家具配件 | RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $550 |
| 2026-01-07 | 家具配件 | RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $774 |
| 2026-01-07 | 家具配件 | RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-01-07 | 家具配件 | RJ LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |