Hai Au Industrial & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP HảI âU
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$180.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500646500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P4H14W |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Phổ, Xã Quất Lưu, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | HAI AU INDUSTRIAL AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phổ, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84868095688 |
| 邮箱 | congnghiephaiau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $180.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $63.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 42 | $59.9K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $56.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-21 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $344 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $96 |
| 2026-04-21 | 手工锉刀 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $331 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $331 |