BC Agricane Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BC AGRICANE
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$524.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703179116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8RCNGK |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Số 286 đường 2/9, Khu phố 1A, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BC AGRICANE |
| 企业英文名称 | BC AGRICANE MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 286 đường 2/9, Khu phố 1A, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | 0949352579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 100590 | 其他玉米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $160.8K |
| 美国 | 16 | $158.0K |
| 越南 | 13 | $147.0K |
| 马来西亚 | 2 | $16.6K |
| 加拿大 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sugar Cane Vien Dong Inc. | 美国 | 10 | $103.2K | 食用甘蔗、冷冻甜玉米 |
| The Wind Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $89.2K | 番石榴芒果山竹、冻罗非鱼 |
| The Wind Co. | 越南 | 5 | $54.1K | 带壳椰子、鲜切枝叶 |
| The Wind Co. | 韩国 | 4 | $46.0K | 带壳椰子、番石榴芒果山竹 |
| Sugar Cane Vien Dong Inc. | 越南 | 3 | $42.8K | 食用甘蔗 |
| Expo Food Trading LLC | 越南 | 3 | $31.3K | 食用甘蔗、其他玉米 |
| THE WIND.,CO LTD | 3 | $28.1K | 番石榴芒果山竹、带壳椰子 | |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $25.6K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Mimi Nguyen Cafe Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $16.6K | 食用甘蔗、饮料压榨机 |
| Expo Food Trading LLC | 美国 | 3 | $13.6K | 葡萄柚和柚子、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他香蕉 | THE WIND CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | THE WIND CO LTD | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | SUGAR CANE VIEN DONG INC | 美国 | $3 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | SUGAR CANE VIEN DONG INC | 美国 | $8 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | SUGAR CANE VIEN DONG INC | 美国 | $6 |
| 2026-04-21 | 食用甘蔗 | SUGAR CANE VIEN DONG INC | 美国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | SUGAR CANE VIEN DONG INC | 美国 | $30 |
| 2026-04-11 | 饮料压榨机 | EXPO FOOD TRADING, LCC | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-11 | 其他单一果蔬汁 | EXPO FOOD TRADING, LCC | 美国 | $243 |
| 2026-04-11 | 食用甘蔗 | EXPO FOOD TRADING, LCC | 美国 | $10.5K |