Thang Dat Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THắNG ĐạT VINA

0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$263.4K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $949 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301088410
企查查编码QVNW7NN2HW
成立日期2019-04-18
联系地址Số nhà 61, Khu K15, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THẮNG ĐẠT VINA
企业英文名称THANG DAT VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 61, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+84964888644
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
391910自粘塑料卷
392099其他塑料片材
401519非医用橡胶手套
630710清洁用布
392690其他塑料制品
220720变性酒精
392390其他塑料包装制品
391740塑料管件
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南157$263.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boi Vietnam Co., Ltd.越南35$67.1K其他塑料制品、商业广告材料
BOI (Vietnam) Co., Ltd.越南35$66.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南31$55.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南30$54.0K其他钢铁制品、油漆溶剂
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南26$19.6K高纯硅、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木托盘TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$1.5K
2026-04-28非医用橡胶手套CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$52
2026-04-28其他针叶木胶合板TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD越南$392
2026-04-28其他酒精饮料CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$14
2026-04-28木托盘TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) CO LTD越南$1.5K
2026-04-28其他纤维水泥制品CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$335
2026-04-28其他针叶木胶合板TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD越南$392
2026-04-28非医用橡胶手套CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$97
2026-04-28其他纤维水泥制品CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$276
2026-04-27绝缘电线CONG TY TNHH BOI VIET NAM越南$121

相关企业 · 同类产品

Thang Dat Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →