Tan Viet UC Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Việt úc
0
进口笔数
263
出口笔数
$0
进口金额
$7.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301741837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXMFSV4 |
| 成立日期 | 1999-06-04 |
| 联系地址 | 120/11 Lê Văn Quới, Khu phố 16, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT ÚC |
| 企业英文名称 | TAN VIET UC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/11 Lê Văn Quới, Khu phố 26, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839783622 |
| 邮箱 | donghi79@gmail.com |
| 传真 | 0839783499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 071450 | 芋头根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 157 | $3.93M |
| 新西兰 | 76 | $1.69M |
| 越南 | 57 | $1.62M |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuen's Market Trading Co. | 澳大利亚 | 68 | $1.75M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| ECLY Ltd. | 新西兰 | 76 | $1.69M | 其他食品制剂、制备面食 |
| The Quang Pty Ltd | 澳大利亚 | 63 | $1.57M | 混合调味料、其他食品制剂 |
| The Quang Pty. Ltd. | 越南 | 23 | $684.6K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| ECLY Ltd. | 越南 | 18 | $413.6K | 其他冷冻水果坚果、鲜辣椒/甜椒 |
| Yuen's Market Trading Co. | 越南 | 11 | $401.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Tan Thanh Cong Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $261.2K | 其他谷物粉、非乙烯塑料袋 |
| CAG Wholesaler Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 7 | $185.1K | 高淀粉木薯、其他干鱼 |
| VHT Perth Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $148.7K | 高淀粉木薯、高淀粉甘薯 |
| CAG Wholesaler Pty Ltd | 越南 | 3 | $74.3K | 高淀粉木薯、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 263)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 带壳花生 | ECLY LTD | 新西兰 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 鲜辣椒/甜椒 | ECLY LTD | 新西兰 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | ECLY LTD | 新西兰 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 加工植物枝叶 | ECLY LTD | 新西兰 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | ECLY LTD | 新西兰 | $306 |
| 2026-04-24 | 高淀粉木薯 | ECLY LTD | 新西兰 | $630 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | ECLY LTD | 新西兰 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他香料 | ECLY LTD | 新西兰 | $950 |
| 2026-04-24 | 其他冷冻水果坚果 | ECLY LTD | 新西兰 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 植物增稠剂 | ECLY LTD | 新西兰 | $1.6K |