Tan Viet UC Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 263 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Việt úc

0
进口笔数
263
出口笔数
$0
进口金额
$7.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $327.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $224.7K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $305.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $239.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $249.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $209.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $245.9K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $238.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $171.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0301741837
企查查编码QVNRXMFSV4
成立日期1999-06-04
联系地址120/11 Lê Văn Quới, Khu phố 16, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN VIỆT ÚC
企业英文名称TAN VIET UC TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址120/11 Lê Văn Quới, Khu phố 26, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842839783622
邮箱donghi79@gmail.com
传真0839783499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190230制备面食
030559其他干鱼
081190其他冷冻水果坚果
071410高淀粉木薯
100590其他玉米
030617冷冻虾
110819其他淀粉
071450芋头根茎

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚157$3.93M
新西兰76$1.69M
越南57$1.62M

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuen's Market Trading Co.澳大利亚68$1.75M其他食品制剂、混合调味料
ECLY Ltd.新西兰76$1.69M其他食品制剂、制备面食
The Quang Pty Ltd澳大利亚63$1.57M混合调味料、其他食品制剂
The Quang Pty. Ltd.越南23$684.6K混合调味料、其他食品制剂
ECLY Ltd.越南18$413.6K其他冷冻水果坚果、鲜辣椒/甜椒
Yuen's Market Trading Co.越南11$401.1K其他食品制剂、混合调味料
Tan Thanh Cong Pty Ltd澳大利亚11$261.2K其他谷物粉、非乙烯塑料袋
CAG Wholesaler Pty. Ltd.澳大利亚7$185.1K高淀粉木薯、其他干鱼
VHT Perth Pty Ltd澳大利亚7$148.7K高淀粉木薯、高淀粉甘薯
CAG Wholesaler Pty Ltd越南3$74.3K高淀粉木薯、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

出口(共 263)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24带壳花生ECLY LTD新西兰$6.9K
2026-04-24鲜辣椒/甜椒ECLY LTD新西兰$4.8K
2026-04-24其他冷冻水果坚果ECLY LTD新西兰$1.1K
2026-04-24加工植物枝叶ECLY LTD新西兰$1.3K
2026-04-24其他冷冻水果坚果ECLY LTD新西兰$306
2026-04-24高淀粉木薯ECLY LTD新西兰$630
2026-04-24其他食品制剂ECLY LTD新西兰$1.4K
2026-04-24其他香料ECLY LTD新西兰$950
2026-04-24其他冷冻水果坚果ECLY LTD新西兰$3.2K
2026-04-22植物增稠剂ECLY LTD新西兰$1.6K

相关企业 · 同类产品

Tan Viet UC Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →