Khang Nam Equipment One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị KHANG NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$356.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315748889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CT31HN |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Số 2, Lô 22 Phạm Thế Hiển, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ KHANG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/5/22 Đường số 2D nối dài, Khu phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84764338948 |
| 邮箱 | hoadon@khangnamco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $356.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $356.5K | 300升以上塑料容器、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $56.0K |
| 2025-12-04 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $62.8K |
| 2025-12-04 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $37.4K |
| 2025-07-08 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $26.8K |
| 2025-07-08 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2025-07-08 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2024-12-16 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $21.3K |
| 2024-12-16 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.9K |
| 2024-06-05 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $25.4K |
| 2024-06-05 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $10.9K |