Trong Tin Mechanical Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Điện Trọng Tín
5
进口笔数
3
出口笔数
$38.1K
进口金额
$60.6K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304152967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUUT243 |
| 成立日期 | 2006-01-04 |
| 联系地址 | 7A/79 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐIỆN TRỌNG TÍN |
| 企业英文名称 | TRONG TIN MECHANICAL ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7A/79 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862934592 |
| 邮箱 | hoangtrung@chieusangsaigon.com |
| 传真 | 0862934593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $38.1K |
| 日本 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $39.8K |
| 越南 | 1 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Ruidi Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.1K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Sekisui Jushi (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $66 | 聚丙烯硬管、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonnell's Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $39.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Bonnell's Supply Pty Ltd | 越南 | 1 | $20.8K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 发光二极管灯具 | JIANGSU RUIDI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-21 | LED照明装置 | JIANGSU RUIDI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-10-17 | LED照明装置 | JIANGSU RUIDI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-03 | 发光二极管灯具 | JIANGSU RUIDI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-03-28 | 其他塑料制品 | Sekisui Jushi (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2024-03-28 | 其他塑料制品 | Sekisui Jushi (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $33 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他钢铁结构体 | BONNELL'S SUPPLY PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁结构体 | BONNELL'S SUPPLY PTY LTD | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁结构体 | BONNELL'S SUPPLY PTY LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁结构体 | Bonnell's Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | $17.6K |
| 2025-10-06 | 其他钢铁结构体 | Bonnell's Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.1K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁结构体 | BONNELL'S SUPPLY PTY LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁结构体 | BONNELL'S SUPPLY PTY LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁结构体 | BONNELL'S SUPPLY PTY LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁结构体 | Bonnell's Supply Pty Ltd | 越南 | $4.7K |
| 2025-05-21 | 其他钢铁结构体 | BONNELL'S SUPPLY PTY LTD | 越南 | $3.6K |