NGB Retail Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGB RETAIL
17
进口笔数
0
出口笔数
$375.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109304373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E1DUSG |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, CT1, khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGB RETAIL |
| 企业英文名称 | NGB RETAIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, CT1, khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 871500 | 婴儿车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $375.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woori Homeshopping Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $123.3K | 其他护发品、其他护肤品 |
| Daddy for Bebe Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.0K | 卫生用品 |
| DADDY FOR BEBE CO., LTD. | 韩国 | 6 | $86.3K | 卫生用品 |
| Goodbaby Child Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.7K | 其他座椅、婴儿车 |
| Goodbaby Child Products Pingxiang Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 婴儿车、其他座椅 |
| Sky Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.9K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 卫生用品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-06-23 | 卫生用品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 中国 | $382 |
| 2026-06-23 | 卫生用品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-23 | 卫生用品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 中国 | $708 |
| 2026-06-23 | 卫生用品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-23 | 卫生用品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-23 | 卫生用品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-23 | 卫生用品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 中国 | $358 |
| 2026-06-23 | 卫生用品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-04 | 卫生用品 | DADDY FOR BEBE CO., LTD. | 中国 | $5.4K |