GOLDEN CHICKEN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Con Gà Vàng
4
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702279823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EQA030 |
| 成立日期 | 2014-06-16 |
| 联系地址 | 26D/25, Khu phố 5, Thị Trấn Dầu Tiếng, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CON GÀ VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 215 đường Hùng Vương, ấp Sân Bay, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84971735363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $18.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XL INC | 日本 | 1 | $10.6K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| JESSE MONTANER | 澳大利亚 | 1 | $1 | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 动植物肥料 | TAC JAPAN CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-07-17 | 动植物肥料 | Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2024-10-19 | 动植物肥料 | XL INC | 日本 | $10.6K |
| 2024-07-04 | 其他肥料 | JESSE MONTANER | 澳大利亚 | $1 |