Trung Khoa Nguyen Sport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUNG KHOA NGUYễN SPORT
96
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105132677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1RTTV17 |
| 成立日期 | 2011-01-21 |
| 联系地址 | Số 43, tổ 2, cụm 1, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG KHOA NGUYỄN SPORT |
| 企业英文名称 | TRUNG KHOA NGUYEN SPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43, tổ 2, cụm 1, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84986131878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $1.28M |
| 泰国 | 2 | $33.9K |
| 日本 | 6 | $21.0K |
| 美国 | 2 | $14.2K |
| 英国 | 2 | $6.3K |
| 意大利 | 1 | $4.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.0K |
| 比利时 | 2 | $2.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Weizhixing Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 14 | $544.9K | 体育器材、纺织面料运动鞋 |
| Hebei Zhangkong Barbells Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 11 | $197.9K | 体育器材、皮革运动鞋 |
| Hangzhou Flying Eagle Boat Co., Ltd. | 中国 | 5 | $91.3K | 7.5米以上游艇、非充气娱乐船 |
| Jiangsu Jinling Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.1K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong Taishan Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.5K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.6K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Shijiazhuang Enlio Import Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Qingdao Kwon Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 其他户外娱乐设备、其他服装配件 |
| Qingdao Pangulin Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.2K | 棉制男装、塑料地板 |
| Shanghai Textile Decoration Corp. (Group) | 中国 | 3 | $10.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 男式化纤服装 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $11 |
| 2026-04-20 | 男式化纤服装 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $11 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $590 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $542 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $289 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $289 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $102 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $590 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $542 |
| 2026-04-19 | 其他户外娱乐设备 | PT 3S PRIME CONTINENTAL | 印度尼西亚 | $235 |