Nguyen Vinh New Tech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MớI NGUYễN VINH

158
进口笔数
7
出口笔数
$3.49M
进口金额
$625.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-19
最近出口
36
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $278.1K · 1 笔2023-11进口 $22.4K · 4 笔出口 $55.7K · 2 笔2023-12进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $408.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $228.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-02进口 $364.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $480 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 5 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-02进口 $306.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $821 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.8K · 2 笔出口 $278.1K · 1 笔2023-11进口 $22.4K · 4 笔出口 $55.7K · 2 笔2023-12进口 $6.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $408.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $228.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $292 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.8K · 3 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-02进口 $364.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $480 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 5 笔出口 $41.6K · 1 笔2026-02进口 $306.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $821 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106599545
企查查编码QVNE21F044
成立日期2014-07-15
联系地址Số 9/102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI NGUYỄN VINH
企业英文名称NGUYEN VINH NEW TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9/102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+842435134082
邮箱manager.nguyenvinh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
842139气体过滤机械
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
847490矿物加工机零件
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730900钢制容器(>300升)
731412不锈钢机器带
830249贱金属配件
842710电动叉车
847490矿物加工机零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利46$1.18M
印度31$1.01M
中国24$560.2K
法国29$243.9K
马来西亚18$231.7K
美国18$97.3K
英国23$46.4K
保加利亚1$39.1K
日本6$35.3K
德国26$28.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$563.6K
老挝1$41.6K
马来西亚2$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nguyen Vinh Holdings Ltd.印度8$881.4K矿物粉碎机、贱金属配件
Nguyen Vinh Holdings Ltd新加坡41$625.9K内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件
Nguyen Vinh Holdings Ltd.中国10$522.5K其他升降机械、工业充气轮胎
Nguyen Vinh Holdings Ltd.意大利14$359.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Nguyen Vinh Holdings Ltd.新加坡6$322.8K锆矿砂、其他非金属氧化合物
Nguyen Vinh Holdings Ltd.泰国17$134.0K非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械
Nguyen Vinh Holdings Ltd.德国6$23.3K非泡沫橡胶密封件、非轻质石油
TEREX MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚10$14.4K矿物加工机零件、矿物粉碎机
Nguyen Vinh Holdings Ltd.法国5$11.7K机械零件、非轻质石油
Merlo S.p.A. Industria Metalmeccanica意大利9$10.6K非电动叉车、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trusteel Design & Engineering Pte. Ltd.新加坡4$563.6K其他钢铁结构体、矿物加工机零件
Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd.老挝1$41.6K猫狗饲料、甘蔗糖蜜
TEREX MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚2$19.8K矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 158)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品ELECTROELSA SRL意大利$340
2026-04-22金属标牌ELECTROELSA SRL意大利$70
2026-04-22金属标牌ELECTROELSA SRL意大利$70
2026-04-22其他钢铁制品ELECTROELSA SRL意大利$340
2026-03-10液压发动机DONGGUAN BAIHONG GARMENT中国$768
2026-02-24升降机NGUYEN VINH HOLDINGS LTD意大利$279.6K
2026-02-03非螺纹垫圈NGUYEN VINH HOLDINGS LTD中国$4.5K
2026-02-03电测仪表NGUYEN VINH HOLDINGS LTD中国$385
2026-02-03其他电气开关NGUYEN VINH HOLDINGS LTD印度$248
2026-02-03其他电气开关NGUYEN VINH HOLDINGS LTD中国$193

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19电动叉车LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD老挝$41.6K
2025-01-13不锈钢机器带TEREX MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$0
2025-01-04矿物加工机零件TEREX MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$19.8K
2023-11-06贱金属配件TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD越南$9.4K
2023-11-06贱金属配件TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD越南$2.4K
2023-11-02其他钢铁结构体TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD越南$44.0K
2023-10-13电力控制板TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD越南$19.9K
2023-10-13其他钢铁结构体TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD越南$129.1K
2023-10-13其他钢铁结构体TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD越南$129.1K
2023-09-07其他钢铁结构体TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD越南$84.1K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Vinh New Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →