Nguyen Vinh New Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MớI NGUYễN VINH
158
进口笔数
7
出口笔数
$3.49M
进口金额
$625.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-19
最近出口
36
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106599545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE21F044 |
| 成立日期 | 2014-07-15 |
| 联系地址 | Số 9/102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI NGUYỄN VINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN VINH NEW TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9/102 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842435134082 |
| 邮箱 | manager.nguyenvinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 46 | $1.18M |
| 印度 | 31 | $1.01M |
| 中国 | 24 | $560.2K |
| 法国 | 29 | $243.9K |
| 马来西亚 | 18 | $231.7K |
| 美国 | 18 | $97.3K |
| 英国 | 23 | $46.4K |
| 保加利亚 | 1 | $39.1K |
| 日本 | 6 | $35.3K |
| 德国 | 26 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $563.6K |
| 老挝 | 1 | $41.6K |
| 马来西亚 | 2 | $19.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 印度 | 8 | $881.4K | 矿物粉碎机、贱金属配件 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd | 新加坡 | 41 | $625.9K | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 中国 | 10 | $522.5K | 其他升降机械、工业充气轮胎 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 意大利 | 14 | $359.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 新加坡 | 6 | $322.8K | 锆矿砂、其他非金属氧化合物 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 泰国 | 17 | $134.0K | 非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 德国 | 6 | $23.3K | 非泡沫橡胶密封件、非轻质石油 |
| TEREX MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 10 | $14.4K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Nguyen Vinh Holdings Ltd. | 法国 | 5 | $11.7K | 机械零件、非轻质石油 |
| Merlo S.p.A. Industria Metalmeccanica | 意大利 | 9 | $10.6K | 非电动叉车、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trusteel Design & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $563.6K | 其他钢铁结构体、矿物加工机零件 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $41.6K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| TEREX MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $19.8K | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ELECTROELSA SRL | 意大利 | $340 |
| 2026-04-22 | 金属标牌 | ELECTROELSA SRL | 意大利 | $70 |
| 2026-04-22 | 金属标牌 | ELECTROELSA SRL | 意大利 | $70 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ELECTROELSA SRL | 意大利 | $340 |
| 2026-03-10 | 液压发动机 | DONGGUAN BAIHONG GARMENT | 中国 | $768 |
| 2026-02-24 | 升降机 | NGUYEN VINH HOLDINGS LTD | 意大利 | $279.6K |
| 2026-02-03 | 非螺纹垫圈 | NGUYEN VINH HOLDINGS LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-03 | 电测仪表 | NGUYEN VINH HOLDINGS LTD | 中国 | $385 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | NGUYEN VINH HOLDINGS LTD | 印度 | $248 |
| 2026-02-03 | 其他电气开关 | NGUYEN VINH HOLDINGS LTD | 中国 | $193 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 电动叉车 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $41.6K |
| 2025-01-13 | 不锈钢机器带 | TEREX MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-04 | 矿物加工机零件 | TEREX MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $19.8K |
| 2023-11-06 | 贱金属配件 | TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $9.4K |
| 2023-11-06 | 贱金属配件 | TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-02 | 其他钢铁结构体 | TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $44.0K |
| 2023-10-13 | 电力控制板 | TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $19.9K |
| 2023-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $129.1K |
| 2023-10-13 | 其他钢铁结构体 | TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $129.1K |
| 2023-09-07 | 其他钢铁结构体 | TRUSTEEL DESIGN & ENGINEERING PTE LTD | 越南 | $84.1K |