Khánh An Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Khánh An
104
进口笔数
152
出口笔数
$1.20M
进口金额
$4.70M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600704315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAXE8BY |
| 成立日期 | 2010-11-09 |
| 联系地址 | Khu 4, An Thọ, Xã Xuân Huy, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH AN |
| 企业英文名称 | KHÁNH AN JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 4, Xã Xuân Lũng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất các mặt hàng may mặc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02103789619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $600.3K |
| 韩国 | 41 | $461.2K |
| 越南 | 17 | $142.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 137 | $4.46M |
| 美国 | 4 | $87.8K |
| 越南 | 10 | $49.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Richtex Textiles Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $543.6K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、印花棉斜纹布 |
| TMS International Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $401.3K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、金属钩环 |
| KN CAP | 越南 | 9 | $120.7K | 染色化棉混纺布、网眼薄纱织物 |
| Kn Cap | 韩国 | 17 | $66.5K | 网眼薄纱织物、塑料衣着附件 |
| ATOM (HK) CO LTD | 中国香港 | 8 | $52.8K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| TMS International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.9K | 针织头饰 |
| Dongguan Yichang Plastics & Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | PVC涂层织物、染色合成经编织物 |
| KN CAP | 中国 | 1 | $1.8K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $80 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jangan International | 韩国 | 99 | $3.70M | 针织头饰 |
| TMS International Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $604.6K | 针织头饰 |
| Kn Cap | 韩国 | 21 | $187.2K | 针织头饰、非针织围巾 |
| TMS International | 阿联酋 | 2 | $104.6K | 针织头饰、非液体温度计 |
| BAMKO | 美国 | 1 | $39.0K | 针织头饰、聚乙烯袋 |
| BAMKO LLC | 美国 | 1 | $27.5K | 塑料/纺织手提包、非瓦楞折叠盒 |
| GMP NISSI CORPORATION | 美国 | 1 | $16.6K | 针织头饰 |
| TMS International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.9K | 针织头饰 |
| David & Young Group Corp | 美国 | 1 | $4.7K | 针织头饰、帽子配件 |
| Moja Wang | 韩国 | 1 | $2.9K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非织造标签 | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $364 |
| 2026-04-20 | 金属钩环 | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-20 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $51.1K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-04-20 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-04-20 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-20 | 非织造标签 | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-20 | 金属钩环 | TMS INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Jangan International | 韩国 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Jangan International | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Jangan International | 韩国 | $25.6K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Jangan International | 韩国 | $27.1K |
| 2026-04-21 | 针织头饰 | Jangan International | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Jangan International | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Jangan International | 韩国 | $30.0K |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Jangan International | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | Jangan International | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | TMS International | — | $13.1K |