Khánh An Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Khánh An

104
进口笔数
152
出口笔数
$1.20M
进口金额
$4.70M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.3K · 2 笔出口 $240.4K · 2 笔2023-10进口 $40.8K · 3 笔出口 $45.0K · 2 笔2023-11进口 $68.2K · 3 笔出口 $85.3K · 4 笔2023-12进口 $23.2K · 3 笔出口 $115.0K · 4 笔2024-01进口 $733 · 1 笔出口 $93.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $80.2K · 3 笔2024-04进口 $23.6K · 3 笔出口 $41.4K · 4 笔2024-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $76.4K · 4 笔2024-06进口 $26.5K · 1 笔出口 $125.3K · 4 笔2024-07进口 $20.3K · 3 笔出口 $96.2K · 3 笔2024-08进口 $83.8K · 6 笔出口 $295.2K · 5 笔2024-09进口 $46.9K · 5 笔出口 $124.1K · 2 笔2024-10进口 $37.6K · 4 笔出口 $223.3K · 7 笔2024-11进口 $68.8K · 6 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-12进口 $54.4K · 5 笔出口 $200.9K · 5 笔2025-01进口 $30.9K · 3 笔出口 $151.0K · 4 笔2025-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $153.3K · 7 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-04进口 $22.5K · 3 笔出口 $120.5K · 6 笔2025-05进口 $23.0K · 2 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $245.6K · 5 笔2025-07进口 $38.4K · 2 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-08进口 $31.6K · 4 笔出口 $98.8K · 4 笔2025-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $139.7K · 5 笔2025-10进口 $42.7K · 2 笔出口 $163.1K · 2 笔2025-11进口 $21.7K · 3 笔出口 $213.2K · 4 笔2025-12进口 $358 · 1 笔出口 $119.8K · 7 笔2026-01进口 $54.2K · 6 笔出口 $193.4K · 3 笔2026-02进口 $314 · 1 笔出口 $138.2K · 4 笔2026-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $160.1K · 5 笔2026-04进口 $144.6K · 2 笔出口 $155.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.3K · 2 笔出口 $240.4K · 2 笔2023-10进口 $40.8K · 3 笔出口 $45.0K · 2 笔2023-11进口 $68.2K · 3 笔出口 $85.3K · 4 笔2023-12进口 $23.2K · 3 笔出口 $115.0K · 4 笔2024-01进口 $733 · 1 笔出口 $93.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 2 笔2024-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $80.2K · 3 笔2024-04进口 $23.6K · 3 笔出口 $41.4K · 4 笔2024-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $76.4K · 4 笔2024-06进口 $26.5K · 1 笔出口 $125.3K · 4 笔2024-07进口 $20.3K · 3 笔出口 $96.2K · 3 笔2024-08进口 $83.8K · 6 笔出口 $295.2K · 5 笔2024-09进口 $46.9K · 5 笔出口 $124.1K · 2 笔2024-10进口 $37.6K · 4 笔出口 $223.3K · 7 笔2024-11进口 $68.8K · 6 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-12进口 $54.4K · 5 笔出口 $200.9K · 5 笔2025-01进口 $30.9K · 3 笔出口 $151.0K · 4 笔2025-02进口 $7.5K · 3 笔出口 $153.3K · 7 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $150.3K · 5 笔2025-04进口 $22.5K · 3 笔出口 $120.5K · 6 笔2025-05进口 $23.0K · 2 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $245.6K · 5 笔2025-07进口 $38.4K · 2 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-08进口 $31.6K · 4 笔出口 $98.8K · 4 笔2025-09进口 $8.1K · 1 笔出口 $139.7K · 5 笔2025-10进口 $42.7K · 2 笔出口 $163.1K · 2 笔2025-11进口 $21.7K · 3 笔出口 $213.2K · 4 笔2025-12进口 $358 · 1 笔出口 $119.8K · 7 笔2026-01进口 $54.2K · 6 笔出口 $193.4K · 3 笔2026-02进口 $314 · 1 笔出口 $138.2K · 4 笔2026-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $160.1K · 5 笔2026-04进口 $144.6K · 2 笔出口 $155.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号2600704315
企查查编码QVNDAXE8BY
成立日期2010-11-09
联系地址Khu 4, An Thọ, Xã Xuân Huy, Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH AN
企业英文名称KHÁNH AN JOIN STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu 4, Xã Xuân Lũng, Phú Thọ
经营范围Sản xuất các mặt hàng may mặc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02103789619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
960610扣件及零件
580410网眼薄纱织物
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
830810金属钩环
960622金属纽扣
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
551429染色化棉混纺布

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
621490非针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$600.3K
韩国41$461.2K
越南17$142.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国137$4.46M
美国4$87.8K
越南10$49.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Richtex Textiles Trading Co., Ltd.中国35$543.6K棉≥85%染色布(>200g/m2)、印花棉斜纹布
TMS International Co., Ltd.韩国25$401.3K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、金属钩环
KN CAP越南9$120.7K染色化棉混纺布、网眼薄纱织物
Kn Cap韩国17$66.5K网眼薄纱织物、塑料衣着附件
ATOM (HK) CO LTD中国香港8$52.8K染色棉针织布、其他针织布
TMS International Co., Ltd.越南7$14.9K针织头饰
Dongguan Yichang Plastics & Textile Co., Ltd.中国1$2.0KPVC涂层织物、染色合成经编织物
KN CAP中国1$1.8K塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.俄罗斯1$80其他塑料制品、自粘塑料片

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jangan International韩国99$3.70M针织头饰
TMS International Co., Ltd.韩国18$604.6K针织头饰
Kn Cap韩国21$187.2K针织头饰、非针织围巾
TMS International阿联酋2$104.6K针织头饰、非液体温度计
BAMKO美国1$39.0K针织头饰、聚乙烯袋
BAMKO LLC美国1$27.5K塑料/纺织手提包、非瓦楞折叠盒
GMP NISSI CORPORATION美国1$16.6K针织头饰
TMS International Co., Ltd.越南7$14.9K针织头饰
David & Young Group Corp美国1$4.7K针织头饰、帽子配件
Moja Wang韩国1$2.9K针织头饰

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非织造标签TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$364
2026-04-20金属钩环TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$1.2K
2026-04-20非织造标签TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$1
2026-04-20棉质染色斜纹布(>200g/m²)TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$51.1K
2026-04-20非织造标签TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$120
2026-04-20棉质染色斜纹布(>200g/m²)TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$7.6K
2026-04-20非织造标签TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$120
2026-04-20棉质染色斜纹布(>200g/m²)TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$7.6K
2026-04-20非织造标签TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$1
2026-04-20金属钩环TMS INTERNATIONAL CO LTD韩国$1.2K

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21针织头饰Jangan International韩国$19.9K
2026-04-21针织头饰Jangan International韩国$13.6K
2026-04-21针织头饰Jangan International韩国$25.6K
2026-04-21针织头饰Jangan International韩国$27.1K
2026-04-21针织头饰Jangan International韩国$4.2K
2026-04-16针织头饰Jangan International韩国$6.2K
2026-04-16针织头饰Jangan International韩国$30.0K
2026-04-16针织头饰Jangan International韩国$9.7K
2026-04-16针织头饰Jangan International韩国$6.0K
2026-04-13针织头饰TMS International—$13.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khánh An Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →