Viet Nam Clean Seafood Corporation

越南出口商 · 出口 2,473 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sạch Việt Nam

74
进口笔数
2,473
出口笔数
$2.80M
进口金额
$337.68M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-30
最近出口
17
供应商数
113
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.67M · 37 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.23M · 63 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $9.07M · 72 笔2023-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $6.71M · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.93M · 52 笔2024-01进口 $228.5K · 4 笔出口 $7.77M · 63 笔2024-02进口 $75.0K · 1 笔出口 $4.86M · 43 笔2024-03进口 $150.0K · 2 笔出口 $6.30M · 60 笔2024-04进口 $149.7K · 3 笔出口 $9.21M · 67 笔2024-05进口 $145.9K · 4 笔出口 $10.22M · 79 笔2024-06进口 $106.8K · 4 笔出口 $10.22M · 78 笔2024-07进口 $108.2K · 3 笔出口 $13.71M · 92 笔2024-08进口 $124.6K · 3 笔出口 $13.94M · 100 笔2024-09进口 $74.7K · 1 笔出口 $10.06M · 77 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $10.32M · 79 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.26M · 59 笔2024-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $6.50M · 58 笔2025-01进口 $192 · 1 笔出口 $4.72M · 40 笔2025-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $5.33M · 45 笔2025-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $7.85M · 58 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.92M · 73 笔2025-05进口 $56.5K · 4 笔出口 $10.92M · 74 笔2025-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $9.07M · 63 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $10.79M · 67 笔2025-08进口 $9.2K · 2 笔出口 $13.16M · 74 笔2025-09进口 $85.3K · 2 笔出口 $14.60M · 85 笔2025-10进口 $127.0K · 1 笔出口 $9.59M · 69 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.32M · 63 笔2025-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $4.36M · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.66M · 55 笔2026-02进口 $114.8K · 3 笔出口 $4.16M · 36 笔2026-03进口 $73.6K · 3 笔出口 $9.13M · 66 笔2026-04进口 $24 · 1 笔出口 $9.85M · 69 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.5K · 1 笔出口 $4.67M · 37 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.23M · 63 笔2023-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $9.07M · 72 笔2023-11进口 $35.1K · 2 笔出口 $6.71M · 51 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.93M · 52 笔2024-01进口 $228.5K · 4 笔出口 $7.77M · 63 笔2024-02进口 $75.0K · 1 笔出口 $4.86M · 43 笔2024-03进口 $150.0K · 2 笔出口 $6.30M · 60 笔2024-04进口 $149.7K · 3 笔出口 $9.21M · 67 笔2024-05进口 $145.9K · 4 笔出口 $10.22M · 79 笔2024-06进口 $106.8K · 4 笔出口 $10.22M · 78 笔2024-07进口 $108.2K · 3 笔出口 $13.71M · 92 笔2024-08进口 $124.6K · 3 笔出口 $13.94M · 100 笔2024-09进口 $74.7K · 1 笔出口 $10.06M · 77 笔2024-10进口 $37.1K · 1 笔出口 $10.32M · 79 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.26M · 59 笔2024-12进口 $18.4K · 2 笔出口 $6.50M · 58 笔2025-01进口 $192 · 1 笔出口 $4.72M · 40 笔2025-02进口 $41.9K · 2 笔出口 $5.33M · 45 笔2025-03进口 $30.1K · 1 笔出口 $7.85M · 58 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.92M · 73 笔2025-05进口 $56.5K · 4 笔出口 $10.92M · 74 笔2025-06进口 $45.3K · 2 笔出口 $9.07M · 63 笔2025-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $10.79M · 67 笔2025-08进口 $9.2K · 2 笔出口 $13.16M · 74 笔2025-09进口 $85.3K · 2 笔出口 $14.60M · 85 笔2025-10进口 $127.0K · 1 笔出口 $9.59M · 69 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.32M · 63 笔2025-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $4.36M · 40 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.66M · 55 笔2026-02进口 $114.8K · 3 笔出口 $4.16M · 36 笔2026-03进口 $73.6K · 3 笔出口 $9.13M · 66 笔2026-04进口 $24 · 1 笔出口 $9.85M · 69 笔

工商档案

企业注册号2200325351
企查查编码QVNRHEES2W
成立日期2009-05-19
联系地址Lô F Khu Công nghiệp An Nghiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN SẠCH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM CLEAN SEAFOOD CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô F Khu Công nghiệp An Nghiệp, Xã An Ninh, TP Cần Thơ
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842993616678
邮箱phuc@cleanfood.com.vn
传真+842993628456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210310酱油
282810次氯酸钙
902580组合测量仪器
284161高锰酸钾
210390混合调味料
392390其他塑料包装制品
843880食品加工机械
902519非液体温度计
030617冷冻虾
160529保藏虾制品

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
030617冷冻虾
030461冻罗非鱼片
160521虾制品
030323冻罗非鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.39M
泰国23$679.8K
印度9$326.3K
越南2$197.4K
英国2$127.4K
日本4$39.3K
中国香港13$37.6K
印度尼西亚1$354

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国956$154.94M
日本550$58.16M
加拿大366$54.69M
瑞士91$13.90M
德国145$13.30M
英国80$8.87M
以色列65$7.98M
瑞典43$5.29M
新加坡32$3.08M
澳大利亚20$2.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quoc Thang Corp. Oration Ltd.中国19$1.39M零售杀菌剂、零售杀虫剂
Globo Foods Ltd.泰国18$674.6K酱油、混合调味料
SRS Holdings Co., Ltd.越南2$197.4K冷冻虾、保藏虾制品
Magnesia Chemicals LLP印度5$193.8K高锰酸钾、其他高锰酸盐
Ace Aquatec Ltd.加拿大1$127.0K食品加工机械
Universal Chemicals & Industries Pvt. Ltd.印度2$74.2K高锰酸钾、氢氧化钾
Dodhia Chem-Tex Private Ltd.印度2$58.3K次氯酸钙、其他磺胺类
CARRIER TRANSICOLD HONG KONG LTD中国香港14$37.5K组合测量仪器、非液体温度计
Katera Co., Ltd.日本2$34.4K甲基丙烯酸、肼类化合物
Win Chance Industries Co., Ltd.泰国2$4.8K混合调味料、番茄调味汁

下游采购商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IFC Seafood Inc.加拿大336$50.96M冷冻虾、保藏虾制品
SK Food Brands Inc.美国195$33.45M保藏虾制品、冷冻虾
Wismettac Asian Foods Inc.美国250$32.19M保藏虾制品、冷冻虾
Chicken of the Sea Frozen Foods美国114$27.35M冷冻虾、保藏虾制品
Ore Cal Corporation美国130$21.81M冷冻虾、保藏虾制品
Wismettac Asian Foods Inc.日本167$17.74M菠萝、保藏虾制品
SRS Holdings Co., Ltd.日本97$14.31M冷冻虾、保藏虾制品
Truong Vinh AG瑞士80$13.53M冻鲶鱼片、保藏虾制品
Kagerer & Co. GmbH德国132$11.63M保藏虾制品、冷冻虾
Kyokuyo Co., Ltd.日本81$9.64M冷冻虾、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$12
2026-04-03其他食品制剂Newly Weds Foods (Thailand) Ltd.泰国$12
2026-03-30酱油GLOBO FOODS LTD.泰国$35.1K
2026-03-16食品加工机械N & C CORP日本$3.3K
2026-03-06酱油GLOBO FOODS LTD.泰国$35.1K
2026-02-06高锰酸钾MAGNESIA CHEMICALS LLP印度$38.3K
2026-02-02高锰酸钾MAGNESIA CHEMICALS LLP印度$38.3K
2026-02-02高锰酸钾MAGNESIA CHEMICALS LLP印度$38.3K
2025-12-23其他塑料包装制品KATERA CO LTD日本$19.2K
2025-12-11制冷设备零件MAYEKAWA SINGAPORE PTE. LTD.印度尼西亚$354

出口(共 2,473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30保藏虾制品Wismettac Asian Foods Inc.美国$91.0K
2026-04-30保藏虾制品MARK FOODS LLC$198.0K
2026-04-30保藏虾制品IFC SEAFOOD INC加拿大$155.4K
2026-04-30保藏虾制品Wismettac Asian Foods Inc.美国$5.3K
2026-04-30保藏虾制品Wismettac Asian Foods Inc.美国$34.1K
2026-04-30冷冻虾MARK FOODS LLC$201.6K
2026-04-30冷冻虾VIET ROSE INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$124.2K
2026-04-29保藏虾制品Wismettac Asian Foods Inc.美国$8.8K
2026-04-29保藏虾制品OKAYA & CO., LTD. TOKYO MARINE PRODUCTS SECTION$0
2026-04-29冷冻虾SK FOOD BRANDS, INC.$198.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Clean Seafood Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →