TR Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TR VIệT NAM
1
进口笔数
13
出口笔数
$9.1K
进口金额
$47.8K
出口金额
2024-03-15
最近进口
2025-01-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109193737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP8H3VP |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 6 tòa văn phòng MD Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa MD Complex (Tòa VP), Số 68 đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $47.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Newstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 车轮零件、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $36.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 纸制包装容器 | QINGDAO NEWSTAR TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-12-20 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-11-20 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-10-22 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-09-23 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-08-26 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-07-26 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-06-21 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-05-22 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-04-17 | 油漆溶剂 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.9K |