Tai Phat Intelligent Transmission Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN DẫN THôNG MINH TàI PHáT
30
进口笔数
0
出口笔数
$287.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317234744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXP1PN3 |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | 178 Lê Sát, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN DẪN THÔNG MINH TÀI PHÁT |
| 企业英文名称 | TAI PHAT INTELLIGENT TRANSMISSION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 178 Lê Sát, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0918750756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $280.8K |
| 中国台湾 | 4 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPON Communications Co., Ltd. | 中国 | 24 | $280.4K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| ARISTA SYSTEMS CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $6.4K | 其他电话机、通信设备 |
| SPON Communications Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $372 | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
| 56d65922caa0356d3a9ff10045dbaf0c | 1 | $44 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 单个扬声器 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $984 |
| 2026-04-19 | 麦克风及支架 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $724 |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 单个扬声器 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $654 |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-19 | 音频放大器 | SPON COMMUNICATIONS CO LTD | 中国 | $1.4K |