Nong Trai Xanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRạI XANH

30
进口笔数
45
出口笔数
$1.90M
进口金额
$77.35M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-02-23
最近出口
17
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.91M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 1 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 1 笔2024-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $5.26M · 4 笔2024-02进口 $42.4K · 2 笔出口 $1.55M · 1 笔2024-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.1K · 3 笔出口 $1.32M · 1 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 1 笔2024-08进口 $55.5K · 1 笔出口 $4.43M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $4.70M · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.4K · 3 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $1.23M · 1 笔出口 $4.75M · 2 笔2025-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.99M · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.51M · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 1 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.41M · 2 笔2025-07进口 $241.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 2 笔2025-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.18M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 2 笔出口 $1.57M · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.91M · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.70M · 2 笔2026-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 1 笔2023-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 1 笔2024-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $5.26M · 4 笔2024-02进口 $42.4K · 2 笔出口 $1.55M · 1 笔2024-03进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.1K · 3 笔出口 $1.32M · 1 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.81M · 1 笔2024-08进口 $55.5K · 1 笔出口 $4.43M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $4.70M · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.4K · 3 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-01进口 $1.23M · 1 笔出口 $4.75M · 2 笔2025-02进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.99M · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.51M · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 1 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.41M · 2 笔2025-07进口 $241.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.41M · 2 笔2025-09进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.18M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 2 笔出口 $1.57M · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.91M · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.70M · 2 笔2026-03进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3601594402
企查查编码QVN67WNF4X
成立日期2009-04-10
联系地址Lô B7, KCN Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI XANH
企业英文名称NONG TRAI XANH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B7, KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai
经营范围1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02563541541
邮箱trang.nguyen@nongtraixanh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本980亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847990功能机器零件
843699农用机械零件
271320石油沥青
400921金属增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰2$1.23M
中国27$597.3K
新西兰2$28.0K
英国1$24.4K
斯洛伐克1$10.7K
意大利1$5.1K
美国1$3.2K
越南1$754
德国1$245
土耳其1$148

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本45$77.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPM Europe B.V.荷兰2$1.27M功能机器零件、非泡沫橡胶密封件
Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd.中国11$196.6K功能机器零件、农用机械零件
CPM Europe B.V.中国2$153.1K功能机器零件、螺纹螺母
Linyi Taibang Import & Export Co., Ltd.中国5$135.2K农用机械零件、饲料制备机
Changzhou Grand Trading Co., Ltd.中国2$55.0K功能机器零件、其他木工机床
The Sun FZE阿联酋2$28.0K石油沥青
Liyang Winho Machinery Co., Ltd.中国2$28.0K球面滚子轴承、木工机床刀片
Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$19.5K农用机械零件、功能机器零件
Pelleting Technology Netherlands荷兰1$6.0K农用机械零件、钢铁螺钉螺栓
Transcend Industrial Co., Ltd.中国1$3.4K农用机械零件、食品机械零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwatani Corporation日本17$35.95M初级形态PET、石英
CM Biomass Partners A日本8$12.24M木颗粒
Sumitomo Corporation日本8$9.45M鸡肉制品、其他木制细木工品
Sumitomo Corporation日本2$6.08M鸡肉制品、铁路配件及信号设备
Iwatani Corporation日本3$5.52M铝板/片、非木制家具件
Nx Shoji Co., Ltd.日本3$4.64M其他钢铁制品、人造纺织袋
Sojitz Corporation日本3$2.02M其他动物骨制品、盐及氯化钠
JFE Shoji Corporation日本1$1.45M木颗粒

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17农用机械零件CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-03-17农用机械零件CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$4.4K
2026-03-17功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$3.8K
2026-03-17功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2025-12-05农用机械零件CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$5.8K
2025-12-04功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$12.0K
2025-09-23功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$4.0K
2025-09-23农用机械零件LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$18.1K
2025-09-23功能机器零件LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD中国$29.0K
2025-07-29功能机器零件CPM EUROPE B V中国$41.7K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23木颗粒Iwatani Corporation日本$1.87M
2026-02-02木颗粒Iwatani Corporation日本$1.83M
2026-01-16木颗粒Iwatani Corporation日本$1.83M
2026-01-13木颗粒SUMITOMO CORP日本$1.68M
2026-01-02木颗粒SUMITOMO CORP日本$4.40M
2025-12-26木颗粒IWATANI CORP ORATION日本$1.57M
2025-10-30木颗粒IWATANI CORP ORATION日本$3.65M
2025-10-30木颗粒IWATANI CORP ORATION日本$1.93M
2025-10-15木颗粒SUMITOMO CORP ORATION日本$1.60M
2025-08-29木颗粒IWATANI CORP ORATION日本$1.48M

相关企业 · 同类产品

Nong Trai Xanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →