Nong Trai Xanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG TRạI XANH
30
进口笔数
45
出口笔数
$1.90M
进口金额
$77.35M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-02-23
最近出口
17
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601594402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67WNF4X |
| 成立日期 | 2009-04-10 |
| 联系地址 | Lô B7, KCN Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG TRẠI XANH |
| 企业英文名称 | NONG TRAI XANH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B7, KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02563541541 |
| 邮箱 | trang.nguyen@nongtraixanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $1.23M |
| 中国 | 27 | $597.3K |
| 新西兰 | 2 | $28.0K |
| 英国 | 1 | $24.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $10.7K |
| 意大利 | 1 | $5.1K |
| 美国 | 1 | $3.2K |
| 越南 | 1 | $754 |
| 德国 | 1 | $245 |
| 土耳其 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $77.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPM Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $1.27M | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $196.6K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| CPM Europe B.V. | 中国 | 2 | $153.1K | 功能机器零件、螺纹螺母 |
| Linyi Taibang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $135.2K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Changzhou Grand Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.0K | 功能机器零件、其他木工机床 |
| The Sun FZE | 阿联酋 | 2 | $28.0K | 石油沥青 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.0K | 球面滚子轴承、木工机床刀片 |
| Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.5K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Pelleting Technology Netherlands | 荷兰 | 1 | $6.0K | 农用机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Transcend Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 农用机械零件、食品机械零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwatani Corporation | 日本 | 17 | $35.95M | 初级形态PET、石英 |
| CM Biomass Partners A | 日本 | 8 | $12.24M | 木颗粒 |
| Sumitomo Corporation | 日本 | 8 | $9.45M | 鸡肉制品、其他木制细木工品 |
| Sumitomo Corporation | 日本 | 2 | $6.08M | 鸡肉制品、铁路配件及信号设备 |
| Iwatani Corporation | 日本 | 3 | $5.52M | 铝板/片、非木制家具件 |
| Nx Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.64M | 其他钢铁制品、人造纺织袋 |
| Sojitz Corporation | 日本 | 3 | $2.02M | 其他动物骨制品、盐及氯化钠 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 1 | $1.45M | 木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 农用机械零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 农用机械零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-17 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-17 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-05 | 农用机械零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-04 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-23 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-23 | 农用机械零件 | LINYI TAIBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-09-23 | 功能机器零件 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2025-07-29 | 功能机器零件 | CPM EUROPE B V | 中国 | $41.7K |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 木颗粒 | Iwatani Corporation | 日本 | $1.87M |
| 2026-02-02 | 木颗粒 | Iwatani Corporation | 日本 | $1.83M |
| 2026-01-16 | 木颗粒 | Iwatani Corporation | 日本 | $1.83M |
| 2026-01-13 | 木颗粒 | SUMITOMO CORP | 日本 | $1.68M |
| 2026-01-02 | 木颗粒 | SUMITOMO CORP | 日本 | $4.40M |
| 2025-12-26 | 木颗粒 | IWATANI CORP ORATION | 日本 | $1.57M |
| 2025-10-30 | 木颗粒 | IWATANI CORP ORATION | 日本 | $3.65M |
| 2025-10-30 | 木颗粒 | IWATANI CORP ORATION | 日本 | $1.93M |
| 2025-10-15 | 木颗粒 | SUMITOMO CORP ORATION | 日本 | $1.60M |
| 2025-08-29 | 木颗粒 | IWATANI CORP ORATION | 日本 | $1.48M |