Dai Phat International Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 皮革箱包容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế ĐạI PHáT
22
进口笔数
28
出口笔数
$518.7K
进口金额
$781.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000896515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SYVH0C |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Thôn Liên Thành, Xã Phúc Ứng, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT INTERNATIONAL TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Thành, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84942628534 |
| 邮箱 | Minhzinngoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $518.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $392.4K |
| 中国 | 9 | $329.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $36.7K |
| 中国香港 | 2 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 20 | $451.7K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他机器刀具 |
| Wenzhou Haoyu Optical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.0K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国香港 | 11 | $352.1K | 皮革箱包容器、清洁用布 |
| Mazza Marcati Optical Technology Holding Ltd. | 美国 | 15 | $335.3K | 皮革箱包容器、皮革手提包 |
| Hilco Vision | 美国 | 1 | $57.1K | 其他手工工具、清洁用布 |
| Mazza Marcati Optical Technology Holding Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $36.7K | 清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-20 | 贱金属铰链 | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-20 | 橡塑模具 | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 贱金属铰链 | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-20 | 橡塑模具 | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | WUXI MAZZA MARCATI INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $52 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国 | $43.3K |
| 2026-03-31 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-31 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-31 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-31 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-03-11 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国香港 | $430 |
| 2026-03-09 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-09 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-09 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 皮革箱包容器 | MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD | 中国 | $546 |