Dai Phat International Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 皮革箱包容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế ĐạI PHáT

25
进口笔数
61
出口笔数
$621.2K
进口金额
$964.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-13
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $29.8K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-07进口 $75.7K · 3 笔出口 $51.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 5 笔2025-09进口 $63.0K · 1 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-11进口 $71.7K · 3 笔出口 $65.9K · 4 笔2025-12进口 $67.2K · 3 笔出口 $82.0K · 3 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $129.2K · 7 笔2026-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $91.7K · 4 笔2026-03进口 $50.4K · 1 笔出口 $87.9K · 4 笔2026-04进口 $65.1K · 1 笔出口 $43.3K · 3 笔2026-05进口 $44.3K · 1 笔出口 $114.5K · 7 笔2026-06进口 $58.2K · 2 笔出口 $69.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-12进口 $29.8K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-07进口 $75.7K · 3 笔出口 $51.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 5 笔2025-09进口 $63.0K · 1 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $39.1K · 4 笔2025-11进口 $71.7K · 3 笔出口 $65.9K · 4 笔2025-12进口 $67.2K · 3 笔出口 $82.0K · 3 笔2026-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $129.2K · 7 笔2026-02进口 $16.2K · 2 笔出口 $91.7K · 4 笔2026-03进口 $50.4K · 1 笔出口 $87.9K · 4 笔2026-04进口 $65.1K · 1 笔出口 $43.3K · 3 笔2026-05进口 $44.3K · 1 笔出口 $114.5K · 7 笔2026-06进口 $58.2K · 2 笔出口 $69.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号5000896515
企查查编码QVN3SYVH0C
成立日期2023-05-10
联系地址Thôn Liên Thành, Xã Phúc Ứng, Huyện Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI PHÁT
企业英文名称DAI PHAT INTERNATIONAL TRADE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Liên Thành, Xã Sơn Dương, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và trừ các ngành nghề nhà nước cấm kinh doanh. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84942628534
邮箱Minhzinngoc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830210贱金属铰链
392111苯乙烯泡沫塑料板
820890其他机器刀具
392113聚氨酯泡沫塑料
848071橡塑模具
350699其他粘合剂≤1kg
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
590320聚氨酯纺织物
600634印花合成针织布

出口

HS 编码产品
420291皮革箱包容器
630710清洁用布
420221皮革手提包
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$621.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$513.1K
美国43$392.4K
巴布亚新几内亚1$36.7K
中国香港2$22.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国23$554.2K贱金属铰链、苯乙烯泡沫塑料板
Wenzhou Haoyu Optical Co., Ltd.中国2$67.0K眼镜零件、非玻璃眼镜片

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD中国香港17$535.6K皮革箱包容器、清洁用布
Mazza Marcati Optical Technology Holding Ltd.美国15$335.3K皮革箱包容器、皮革手提包
Hilco Vision美国1$57.1K其他手工工具、其他功能机器
Mazza Marcati Optical Technology Holding Ltd.巴布亚新几内亚1$36.7K清洁用布
ESSILOR OF AMERICA美国11$0塑料纺织箱盒
WORLDWIDE PACKAGING, INC.DBA:RON'S美国4$0皮革箱包容器
Amcon Laboratories, Inc.美国3$0钳子镊子、皮革随身盒
WORLDWIDE PACKAGING,INC.美国3$0其他塑料制品、皮革箱包容器
HILCO VISION - OHIO美国2$0其他纺织制品、其他眼镜
ESSILOR OF AMERICA INC美国2$0非玻璃眼镜片

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30贱金属铰链Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$4.2K
2026-06-30聚氨酯泡沫塑料Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-09橡塑模具Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$343
2026-06-09其他粘合剂≤1kgWuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-09未涂布纸≤150克Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$266
2026-06-09贱金属铰链Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$987
2026-06-09其他机器刀具Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$371
2026-06-09贱金属铰链Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-09非泡沫塑料片Wuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$11.2K
2026-06-09其他粘合剂≤1kgWuxi Mazzà Marcati Investment Management Co., Ltd.中国$4.1K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13SPECTACLE CASE HS - EXPORT VIET NAM 42029290 HTS - IMPORT USA 4202.32ESSILOR OF AMERICA INC美国$0
2026-07-05SPECTACLE CASE HS - EXPORT VIET NAM 42029290 HTS - IMPORT USA 4202.32ESSILOR OF AMERICA美国$0
2026-07-05SPECTACLE CASE HS - EXPORT XXXX NAM 42029290 HTS - IMPORT USA 4202,32ESSILOR OF AMERICA INC美国$0
2026-06-26SPECTACLE CASESAmcon Laboratories, Inc.美国$0
2026-06-24皮革箱包容器MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD中国$6.0K
2026-06-14SPECTACLE CASE SPECTACLE SOFT CASE HS - EXPORT XXXXXXXX 42029190 HTS - IMPORT XXX 4202.32ESSILOR OF AMERICA美国$0
2026-06-10皮革箱包容器MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD中国$2.3K
2026-06-10皮革箱包容器MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD中国$36.9K
2026-06-10皮革箱包容器MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD中国$6.7K
2026-06-10其他塑纺箱盒MAZZA MARCATI OPTICAL TECHNOLOGY HOLDING LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Phat International Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →