Thuy Phong Packaging Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 498 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN BAO Bì THụY PHONG
493
进口笔数
498
出口笔数
$13.36M
进口金额
$17.70M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301146341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87J1A7P |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Số 19 đường Võ Cường 14, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ THỤY PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 đường Võ Cường 14, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84339028317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 485 | $12.81M |
| 中国 | 10 | $556.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 498 | $17.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 452 | $12.08M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 21 | $507.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $302.2K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $219.9K | 其他纸废料、瓦楞纸箱 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 11 | $211.9K | 瓦楞纸箱、其他纸废料 |
| GUANGXI CHAOSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD., | 中国 | 1 | $15.3K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Ruian Tongcheng Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 纸张整理机械 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 442 | $17.09M | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 19 | $301.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 11 | $230.8K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $83.2K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 493)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $442 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $518 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $112 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $32.9K |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-06-27 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $650 |
出口(共 498)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $20.6K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $243 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $277 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $877 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $42 |