SUN AH VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN AH VINA
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$190.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300992126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW47WY68 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN AH VINA |
| 企业英文名称 | SUN AH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Phố Trần Khánh Hưng, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 0982651278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $190.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYONE VINA CO LTD | 越南 | 62 | $190.2K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-03-17 | 贱金属配件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-03-17 | 贱金属配件 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | ANYONE VINA CO LTD | 越南 | $64 |