Hanoi Material & Mechanical Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ khí xây dựng và vật liệu hà nội
1
进口笔数
2
出口笔数
$9.3K
进口金额
$277.5K
出口金额
2024-12-26
最近进口
2024-10-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101471598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85R01NX |
| 成立日期 | 2004-03-26 |
| 联系地址 | Số 77, ngõ 99, phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ VẬT LIỆU HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI MATERIAL AND MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77, ngõ 99, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842436559576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $277.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fancheng Robot Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 工业机器人、功能机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Id Phongthai Munkong Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $277.5K | 其他风扇、皮带输送机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 工业机器人 | FANCHENG ROBOT LTD | 瑞典 | $9.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 皮带输送机 | ID PHONGTHAI MUNKONG CO LTD | 泰国 | $10.0K |
| 2024-10-18 | 矿物加工机零件 | ID PHONGTHAI MUNKONG CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2024-10-18 | 矿物加工机零件 | ID PHONGTHAI MUNKONG CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-10-18 | 其他机器刀具 | ID PHONGTHAI MUNKONG CO LTD | 泰国 | $768 |
| 2024-10-18 | 矿物燃料成型机 | ID PHONGTHAI MUNKONG CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2024-10-18 | 矿物混合机 | ID PHONGTHAI MUNKONG CO LTD | 泰国 | $21.5K |
| 2024-10-18 | 皮带输送机 | ID PHONGTHAI MUNKONG CO LTD | 泰国 | $11.7K |
| 2024-10-18 | 矿物加工机零件 | ID PHONGTHAI MUNKONG CO LTD | 泰国 | $920 |
| 2024-10-18 | 矿物加工机零件 | ID PHONGTHAI MUNKONG CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2024-10-18 | 其他矿物加工机床 | Id Phongthai Munkong Co., Ltd. | 泰国 | $4.0K |