TLG Production Trade & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TLG
4
进口笔数
0
出口笔数
$54.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108294556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP33TXNX |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Số 6/14/545 Phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TLG |
| 企业英文名称 | TLG PRODUCTION TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38 phố Đồng Cổ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84964910739 |
| 邮箱 | tandyly.lhht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $41.7K |
| 意大利 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APM Azim Gida Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 3 | $41.7K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Babbi S.r.l. | 意大利 | 1 | $12.4K | 其他食品制剂、含可可食品>2kg |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 其他含可可食品 | APM AZIM GIDA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $2.8K |
| 2024-12-11 | 其他食品制剂 | APM AZIM GIDA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $5.7K |
| 2024-12-11 | 其他食品制剂 | APM AZIM GIDA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $1.4K |
| 2023-11-07 | 其他食品制剂 | APM AZIM GIDA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $6.1K |
| 2023-11-07 | 其他食品制剂 | APM AZIM GIDA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $2.7K |
| 2023-11-07 | 其他含可可食品 | APM AZIM GIDA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $4.0K |
| 2023-05-09 | 其他食品制剂 | BABBI SRL | 意大利 | $8.9K |
| 2023-05-09 | 其他食品制剂 | BABBI SRL | 意大利 | $2.4K |
| 2023-05-09 | 其他食品制剂 | BABBI SRL | 意大利 | $1.0K |
| 2023-03-30 | 其他食品制剂 | APM AZIM GIDA SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | $1.7K |