Red Circle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VòNG TRòN Đỏ
8
进口笔数
0
出口笔数
$81.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306182043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A06HG5 |
| 成立日期 | 2008-11-10 |
| 联系地址 | 160 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VÒNG TRÒN ĐỎ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842836209017 |
| 邮箱 | info@circlek.com.vn |
| 传真 | +842839404230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 202.145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 190230 | 制备面食 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $37.1K |
| 泰国 | 3 | $26.2K |
| 韩国 | 1 | $16.8K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEO SHENG FLAG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $37.1K | 贱金属配件 |
| Homdee Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $26.2K | 其他加工水果 |
| Rxap Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.8K | 其他护肤品、香水 |
| Visions | 美国 | 2 | $1.1K | 980710、贱金属装饰品 |
| Namchow (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $5 | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 贱金属配件 | JEO SHENG FLAG CO LTD | 中国台湾 | $212 |
| 2026-03-10 | 贱金属配件 | JEO SHENG FLAG CO LTD | 中国台湾 | $19.1K |
| 2026-03-10 | 贱金属配件 | JEO SHENG FLAG CO LTD | 中国台湾 | $17.8K |
| 2024-12-23 | 其他加工水果 | HOMDEE CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2024-12-23 | 其他加工水果 | Homdee Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2024-12-23 | 其他加工水果 | HOMDEE CO LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2024-06-25 | 其他加工水果 | HOMDEE CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2024-06-25 | 其他加工水果 | Homdee Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2024-06-25 | 其他加工水果 | HOMDEE CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2024-01-26 | 非热带木装饰品 | VISIONS | 中国 | $264 |