Nhut Tan Trading Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nhựt Tân
6
进口笔数
0
出口笔数
$79.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306051121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJVBBD8 |
| 成立日期 | 2008-10-02 |
| 联系地址 | F4/15D, Ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NHỰT TÂN |
| 企业英文名称 | NHỰT TÂN TRADING IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F4/15D, Ấp 6, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842837522020 |
| 邮箱 | nhuttan@viettel.vn |
| 传真 | 02837522432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $79.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAU Corporation | 日本 | 4 | $62.5K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Zhejiang Huahe Forklift Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 非电动叉车、非自走式叉车 |
| TAU Corporation | 加拿大 | 1 | $8.0K | 电动叉车、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 非自走式叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2025-10-10 | 非自走式叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2024-09-27 | 非电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $5.7K |
| 2024-09-27 | 非电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $4.9K |
| 2024-09-27 | 非电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2024-09-27 | 电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $1.8K |
| 2024-09-27 | 非电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $5.7K |
| 2024-01-08 | 电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $2.9K |
| 2024-01-08 | 电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $4.4K |
| 2024-01-08 | 电动叉车 | TAU CORP ORATION | 日本 | $4.0K |