Mermaid Maritime Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 418 笔 · 主营 充气筏

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI MERMAID VIệT NAM

418
进口笔数
132
出口笔数
$6.94M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
118
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-12进口 $30.8K · 7 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-01进口 $27.3K · 6 笔出口 $27.8K · 5 笔2024-02进口 $26.0K · 10 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-03进口 $29.4K · 14 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-04进口 $63.7K · 17 笔出口 $20.9K · 7 笔2024-05进口 $363.3K · 17 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-06进口 $49.6K · 8 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $19.9K · 6 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-08进口 $62.2K · 11 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-09进口 $103.6K · 10 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $78.4K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $42.9K · 11 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $93.4K · 9 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.68M · 7 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-03进口 $73.0K · 9 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-04进口 $29.9K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-05进口 $15.8K · 5 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-06进口 $151.1K · 15 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-07进口 $104.7K · 12 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $44.3K · 16 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-09进口 $154.1K · 22 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-10进口 $1.56M · 9 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-11进口 $78.6K · 9 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-12进口 $42.1K · 11 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-01进口 $65.1K · 13 笔出口 $40.0K · 4 笔2026-02进口 $245.4K · 9 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-03进口 $37.2K · 8 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-04进口 $530.9K · 11 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-05进口 $137.8K · 15 笔出口 $57.6K · 6 笔2026-06进口 $63.4K · 11 笔出口 $13.3K · 5 笔2026-07进口 $116.0K · 15 笔出口 $22.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2023-12进口 $30.8K · 7 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-01进口 $27.3K · 6 笔出口 $27.8K · 5 笔2024-02进口 $26.0K · 10 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-03进口 $29.4K · 14 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-04进口 $63.7K · 17 笔出口 $20.9K · 7 笔2024-05进口 $363.3K · 17 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-06进口 $49.6K · 8 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $19.9K · 6 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-08进口 $62.2K · 11 笔出口 $13.2K · 4 笔2024-09进口 $103.6K · 10 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $78.4K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-11进口 $42.9K · 11 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-12进口 $93.4K · 9 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-01进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.68M · 7 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-03进口 $73.0K · 9 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-04进口 $29.9K · 8 笔出口 $5.7K · 2 笔2025-05进口 $15.8K · 5 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-06进口 $151.1K · 15 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-07进口 $104.7K · 12 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $44.3K · 16 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-09进口 $154.1K · 22 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-10进口 $1.56M · 9 笔出口 $17.7K · 6 笔2025-11进口 $78.6K · 9 笔出口 $17.8K · 4 笔2025-12进口 $42.1K · 11 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-01进口 $65.1K · 13 笔出口 $40.0K · 4 笔2026-02进口 $245.4K · 9 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-03进口 $37.2K · 8 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-04进口 $530.9K · 11 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-05进口 $137.8K · 15 笔出口 $57.6K · 6 笔2026-06进口 $63.4K · 11 笔出口 $13.3K · 5 笔2026-07进口 $116.0K · 15 笔出口 $22.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号3500674108
企查查编码QVN5EKPPMQ
成立日期2004-10-11
联系地址Đường 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI MERMAID VIỆT NAM
企业英文名称MERMAID MARITIME VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842543613305
邮箱safety@mermaid-safety.vn
传真+842543613308
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本492.524亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
890710充气筏
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
940549非LED电灯装置
842410灭火器
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
830710钢铁软管
731210钢绞线缆
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
890710充气筏
392690其他塑料制品
831000金属标牌
621040男式非针织服装
650610安全帽
902000呼吸器具
940370塑料家具
300490其他零售药品
391990自粘塑料片
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$2.14M
马来西亚34$1.88M
美国26$714.3K
英国60$548.8K
泰国124$474.2K
德国54$332.1K
瑞典16$263.9K
挪威13$124.6K
捷克3$96.8K
丹麦19$55.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$773.6K
丹麦113$396.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EVERSAFE EXTINGUISHER SDN BHD马来西亚30$1.85M灭火器、喷雾机零件
Viking Life-Saving Equipment Pte. Ltd.泰国36$441.0K充气筏、其他塑料制品
Fassmer Service GmbH & Co. KG德国20$174.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd.新加坡10$118.2K卤代烃衍生物、飞机零件
Asiatic Fire System Pte. Ltd.新加坡8$84.4K阀门龙头、卤化酮衍生物
Viking Life-Saving Equipment A/S泰国52$82.4K充气筏、合成纤维绳
Palfinger Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$81.5K土方机械零件、其他钢铁制品
Viking Life-Saving Equipment A/S泰国25$77.1K充气筏、其他粘合剂≤1kg
VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S丹麦27$74.3K充气筏、印刷标签
Qingdao Ocean Rich Marine Engineering Co., Ltd.中国10$6.5K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd.越南19$773.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S丹麦88$303.5K充气筏、灭火器
VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦25$92.8K充气筏

近期贸易明细

进口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30阀门龙头MGA CONTROLS LIMITED德国$1.7K
2026-07-30充气筏VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S泰国$300
2026-07-30充气筏VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S泰国$1.0K
2026-07-30充气筏VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S泰国$1.0K
2026-07-29充气筏VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S泰国$500
2026-07-29充气筏VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S泰国$300
2026-07-29充气筏VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S泰国$1.0K
2026-07-29充气筏VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S泰国$500
2026-07-29充气筏VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S泰国$300
2026-07-28其他塑料制品W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd.英国$3.1K

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$793
2026-07-29充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$2.1K
2026-07-29充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$1.8K
2026-07-27充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$2.1K
2026-07-27充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$1.8K
2026-07-27充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$1.0K
2026-07-27充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$793
2026-07-27充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$793
2026-07-27充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$1.2K
2026-07-24充气筏VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S丹麦$3.6K

相关企业 · 同类产品

Mermaid Maritime Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →