Mermaid Maritime Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 418 笔 · 主营 充气筏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI MERMAID VIệT NAM
418
进口笔数
132
出口笔数
$6.94M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
118
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500674108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EKPPMQ |
| 成立日期 | 2004-10-11 |
| 联系地址 | Đường 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI MERMAID VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MERMAID MARITIME VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842543613305 |
| 邮箱 | safety@mermaid-safety.vn |
| 传真 | +842543613308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 492.524亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890710 | 充气筏 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890710 | 充气筏 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 650610 | 安全帽 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $2.14M |
| 马来西亚 | 34 | $1.88M |
| 美国 | 26 | $714.3K |
| 英国 | 60 | $548.8K |
| 泰国 | 124 | $474.2K |
| 德国 | 54 | $332.1K |
| 瑞典 | 16 | $263.9K |
| 挪威 | 13 | $124.6K |
| 捷克 | 3 | $96.8K |
| 丹麦 | 19 | $55.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $773.6K |
| 丹麦 | 113 | $396.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERSAFE EXTINGUISHER SDN BHD | 马来西亚 | 30 | $1.85M | 灭火器、喷雾机零件 |
| Viking Life-Saving Equipment Pte. Ltd. | 泰国 | 36 | $441.0K | 充气筏、其他塑料制品 |
| Fassmer Service GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $174.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $118.2K | 卤代烃衍生物、飞机零件 |
| Asiatic Fire System Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $84.4K | 阀门龙头、卤化酮衍生物 |
| Viking Life-Saving Equipment A/S | 泰国 | 52 | $82.4K | 充气筏、合成纤维绳 |
| Palfinger Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $81.5K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Viking Life-Saving Equipment A/S | 泰国 | 25 | $77.1K | 充气筏、其他粘合剂≤1kg |
| VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 丹麦 | 27 | $74.3K | 充气筏、印刷标签 |
| Qingdao Ocean Rich Marine Engineering Co., Ltd. | 中国 | 10 | $6.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SC Mechanical & Construction Co., Ltd. | 越南 | 19 | $773.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 丹麦 | 88 | $303.5K | 充气筏、灭火器 |
| VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | 25 | $92.8K | 充气筏 |
近期贸易明细
进口(共 418)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | MGA CONTROLS LIMITED | 德国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 泰国 | $300 |
| 2026-07-30 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 泰国 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 泰国 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 泰国 | $500 |
| 2026-07-29 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 泰国 | $300 |
| 2026-07-29 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 泰国 | $1.0K |
| 2026-07-29 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 泰国 | $500 |
| 2026-07-29 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQUIPMENT A/S | 泰国 | $300 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | W. H. Brennan & Co. Pte. Ltd. | 英国 | $3.1K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $793 |
| 2026-07-29 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $2.1K |
| 2026-07-27 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $793 |
| 2026-07-27 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $793 |
| 2026-07-27 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 充气筏 | VIKING LIFE-SAVING EQIUPMENT A/S | 丹麦 | $3.6K |