MBS Logistics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MBS LOGISTICS VIệT NAM
- 邮箱84
- Facebook1
5
进口笔数
2
出口笔数
$197
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
2025-11-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312815618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRF4DPS |
| 成立日期 | 2014-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Phương Nam, 157 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MBS LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MBS LOGISTICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Phương Nam, 157 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 2838202188 |
| 邮箱 | export@mbssgn.com |
| 官网 | www.go2mbs.com |
| 传真 | 2838202138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $130 |
| 德国 | 2 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBS Speditionsgesellschaft mbH | 德国 | 2 | $67 | 低频期刊 |
| Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $50 | 其他塑料制品、硫化橡胶垫 |
| Shanghai Chuanyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 印刷日历、染色人造纤维布 |
| Shenhengdouzhuang (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他电气开关、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 印刷日历 | SHANGHAI CHUANYONG TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-05-29 | 非棉针织背心 | SHENHENGDOUZHUAN (SHANGHAI) CO LTD. | 中国 | $40 |
| 2023-11-29 | 印刷日历 | SHANGHAI CHUANYONG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-05-29 | 低频期刊 | MBS SPEDITIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $13 |
| 2023-05-29 | 低频期刊 | MBS SPEDITIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $27 |
| 2023-01-18 | 低频期刊 | MBS SPEDITIONSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $27 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | CHM FAUX FUR AREA RUG - X | MBS LOGISTICS US HOLDING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-11-20 | CHM FAUX FUR AREA RUG | MBS LOGISTICS US HOLDING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-11-20 | CHM FAUX FUR AREA RUG - X | MBS LOGISTICS US HOLDING, INC. | 美国 | $0 |
| 2022-12-02 | GARMENT | MBS LOGISTICS US HOLDING, INC. | 美国 | $0 |