Viet Bac Technology Science Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT VIệT BắC
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$439.5K
出口金额
—
最近进口
2023-11-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702962451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK79WE02 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số E01-09 Tòa nhà TDC Plaza, Đường HT2A, Khu phố 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT BẮC |
| 企业英文名称 | VIET BAC TECHNOLOGY SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số E01-09 Tòa nhà TDC Plaza, Đường HT2A, Khu phố 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84972396865 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $439.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Materials Co., Ltd. | 越南 | 4 | $413.9K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Jinka Construction Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.6K | 聚合物基油漆 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 聚合物基油漆 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-11-16 | 聚合物基油漆 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2023-11-16 | 聚合物基油漆 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-11-16 | 聚合物基油漆 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2023-05-23 | 聚合物基油漆 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 越南 | $20.4K |
| 2023-05-23 | 聚合物基油漆 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 越南 | $20.4K |
| 2023-03-23 | 聚合物基油漆 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 越南 | $81.2K |
| 2023-03-23 | 聚合物基油漆 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 越南 | $81.2K |
| 2023-02-22 | 聚合物基油漆 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 越南 | $88.9K |
| 2023-02-22 | 聚合物基油漆 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIALS CO., LTD. | 越南 | $40.4K |