ITG Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ITG
1
进口笔数
11
出口笔数
$64
进口金额
$39.4K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-06-05
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106901942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5WKMF7 |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà B8, ngõ 11 Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ITG |
| 企业英文名称 | ITG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 925316181 |
| 邮箱 | info@itgtechnology.vn |
| 传真 | +842438339966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $64 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $39.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $64 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.4K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-09-08 | 印刷电路 | JIALICHUANG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $50 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 数据处理机 | Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-05 | 数据处理机 | Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-02 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-02 | 数据处理机 | Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-02 | 数据处理机 | Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-25 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-09-12 | 数据处理机 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-09-04 | 30公斤以下称重机 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $215 |