VH Vietnam Industrial Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHIệP VH VIệT NAM
148
进口笔数
11
出口笔数
$704.8K
进口金额
$15.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-25
最近出口
36
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109043989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR62KGDT |
| 成立日期 | 2019-12-27 |
| 联系地址 | Số 93, ngõ 102 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VH VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 93, ngõ 102 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0984886269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 847982 | 混合机 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 65 | $556.1K |
| 中国 | 70 | $134.1K |
| 日本 | 9 | $11.3K |
| 中国台湾 | 3 | $2.6K |
| 新加坡 | 1 | $866 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $15.7K |
| 中国 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.R. Coatings Pvt. Ltd. | 印度 | 65 | $556.1K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Sihui Jiyi Fluorine Plastic Co., Ltd. | 中国 | 20 | $61.0K | 其他塑料管材、塑料管 |
| Zhejiang Baliwo Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.8K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Toyonaka Hot Laboratory Co., Ltd. | 日本 | 9 | $11.3K | 其他塑料管材 |
| Shandong Dijieflex Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 高压塑料软管、其他塑料管材 |
| Ningbo Youngor International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.8K | 火花点火发动机零件、金属永磁体 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.4K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Ningbo Youd Pneumatic Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 阀门龙头、不可锻铸铁件 |
| T & R ROXGEN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 3 | $2.6K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Xinxiang Tianrui Hydraulic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.3K | 电热电阻器、其他钢铁制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Nihon Plast Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 钳子镊子、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | XINXIANG TIANRUI HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-21 | 过滤净化器零件 | XINXIANG TIANRUI HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | NANJING AIYI TECHNOLGOIES CO.,LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 气体烟雾分析仪 | NANJING AIYI TECHNOLGOIES CO.,LTD. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 不锈钢管配件 | V R COATINGS PRIVATE LTD | 印度 | $850 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | V R COATINGS PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | V R COATINGS PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
| 2026-04-10 | 不锈钢管配件 | V R COATINGS PRIVATE LTD | 印度 | $850 |
| 2026-04-09 | 液体过滤机械 | V R COATINGS PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-09 | 液压气压阀门 | V R COATINGS PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-02-25 | 带配件增强橡胶管 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-02-25 | 其他塑料管材 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-11-05 | 钢铁软管 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-11-05 | 螺纹钢制管件 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-11-05 | 螺纹钢制管件 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-11-05 | 螺纹钢制管件 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-11-05 | 螺纹钢制管件 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-11-05 | 螺纹钢制管件 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-11-05 | 不锈钢管件 | NIHON PLAST VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |