VH Vietnam Industrial Technical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 喷枪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHIệP VH VIệT NAM

148
进口笔数
11
出口笔数
$704.8K
进口金额
$15.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-25
最近出口
36
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $644 · 1 笔2024-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $858 · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.3K · 7 笔出口 $750 · 1 笔2025-04进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 7 笔出口 $792 · 1 笔2025-06进口 $11.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $253.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.5K · 1 笔出口 $213 · 1 笔2026-03进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.1K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $644 · 1 笔2024-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.8K · 4 笔出口 $858 · 1 笔2024-04进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.6K · 3 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-07进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 5 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-12进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.3K · 7 笔出口 $750 · 1 笔2025-04进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.3K · 7 笔出口 $792 · 1 笔2025-06进口 $11.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $253.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.7K · 4 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-12进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.5K · 1 笔出口 $213 · 1 笔2026-03进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109043989
企查查编码QVNR62KGDT
成立日期2019-12-27
联系地址Số 93, ngõ 102 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP VH VIỆT NAM
企业英文名称VH VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 93, ngõ 102 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
电话0984886269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842420喷枪
842490喷雾机零件
391739其他塑料管材
842489非农用喷雾器具
730729不锈钢管配件
391732塑料管
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
730722不锈钢管件
391739其他塑料管材
732690其他钢铁制品
830710钢铁软管
400922金属增强橡胶管
730729不锈钢管配件
741220铜合金管件
730792螺纹钢制管件
847982混合机
400912硫化橡胶软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度65$556.1K
中国70$134.1K
日本9$11.3K
中国台湾3$2.6K
新加坡1$866

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$15.7K
中国1$120

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V.R. Coatings Pvt. Ltd.印度65$556.1K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Sihui Jiyi Fluorine Plastic Co., Ltd.中国20$61.0K其他塑料管材、塑料管
Zhejiang Baliwo Pneumatic Technology Co., Ltd.中国7$19.8K不锈钢管件、不锈钢管配件
Toyonaka Hot Laboratory Co., Ltd.日本9$11.3K其他塑料管材
Shandong Dijieflex Technology Co., Ltd.中国2$4.0K高压塑料软管、其他塑料管材
Ningbo Youngor International Trade Co., Ltd.中国4$3.8K火花点火发动机零件、金属永磁体
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国4$3.4K花岗岩制品、加工大理石制品
Ningbo Youd Pneumatic Hydraulic Co., Ltd.中国2$3.3K阀门龙头、不可锻铸铁件
T & R ROXGEN INDUSTRIES CO LTD中国台湾3$2.6K喷枪、喷雾机零件
Xinxiang Tianrui Hydraulic Equipment Co., Ltd.中国3$2.3K过滤净化器零件、气体过滤机械

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.越南8$13.3K电热电阻器、其他钢铁制品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南3$2.4K其他塑料制品、吸尘器零件
Nihon Plast Vietnam Co., Ltd.中国1$120钳子镊子、手动螺丝刀

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21过滤净化器零件XINXIANG TIANRUI HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD中国$650
2026-04-21过滤净化器零件XINXIANG TIANRUI HYDRAULIC EQUIPMENT CO LTD中国$650
2026-04-19气体烟雾分析仪NANJING AIYI TECHNOLGOIES CO.,LTD.中国$5.2K
2026-04-19气体烟雾分析仪NANJING AIYI TECHNOLGOIES CO.,LTD.中国$5.2K
2026-04-10不锈钢管配件V R COATINGS PRIVATE LTD印度$850
2026-04-10其他塑料制品V R COATINGS PRIVATE LTD印度$6
2026-04-10其他塑料制品V R COATINGS PRIVATE LTD印度$6
2026-04-10不锈钢管配件V R COATINGS PRIVATE LTD印度$850
2026-04-09液体过滤机械V R COATINGS PRIVATE LTD印度$5.3K
2026-04-09液压气压阀门V R COATINGS PRIVATE LTD印度$2.1K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25其他钢铁制品NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$31
2026-02-25带配件增强橡胶管NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$97
2026-02-25其他塑料管材NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$85
2025-11-05钢铁软管NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$99
2025-11-05螺纹钢制管件NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$19
2025-11-05螺纹钢制管件NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$15
2025-11-05螺纹钢制管件NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$15
2025-11-05螺纹钢制管件NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$29
2025-11-05螺纹钢制管件NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$13
2025-11-05不锈钢管件NIHON PLAST VIETNAM CO LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

VH Vietnam Industrial Technical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →