THUAN PHAT PLASTIC PRODUCTION & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT NHựA THUậN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$438.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108779529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T5X9ST |
| 成立日期 | 2019-06-12 |
| 联系地址 | Số 71 Dốc Lã, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT NHỰA THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT PLASTIC PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 Dốc Lã, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $436.4K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO. LTD. | 中国 | 4 | $436.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| GUANGZHOU TECH-LONG PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 功能机器零件、机械零件 |
| GUANGZHOU REAL MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $350 | 非泡沫橡胶密封件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 其他塑料制品 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO. LTD. | 中国 | $18 |
| 2025-08-25 | 钢铁弹簧 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-08-25 | 其他锯片 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-25 | 不可调扳手 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO. LTD. | 中国 | $2 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-08-14 | 齿轮及变速器 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO. LTD. | 中国 | $44 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO. LTD. | 中国 | $1 |
| 2025-08-14 | 可互换钻具 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO. LTD. | 中国 | $1 |
| 2025-08-14 | 光敏半导体二极管 | ZHANGJIAGANG SUNSWELL MACHINERY CO. LTD. | 中国 | $40 |