The Men Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THE MEN
2
进口笔数
3
出口笔数
$72.6K
进口金额
$94.5K
出口金额
2024-05-24
最近进口
2025-05-15
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317089712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHJS3RW |
| 成立日期 | 2021-12-20 |
| 联系地址 | 874/4 Xa Lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THE MEN |
| 企业英文名称 | THE MEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 874/4 Xa Lộ Hà Nội, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84908400005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 440321 | 松木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $45.4K |
| 美国 | 1 | $27.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $94.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERSAFE RUBBER PROCESSING SDN.BHD. | 马来西亚 | 1 | $45.4K | 未硫化橡胶片、硫化橡胶板片 |
| a9fe9a6b905436bb940f180d05cc8f78 | 1 | $27.3K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8bda9c8d19481427d3bff4580bda6fd5 | 1 | $36.3K | ||
| Linh Dao Plaza LLC | 美国 | 1 | $29.2K | 非热带木门、其他木制细木工品 |
| Gipted Corp. | 美国 | 1 | $29.0K | 其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 松木原木 | GALAXY TIMBER INC | 美国 | $27.3K |
| 2024-02-07 | 其他合成橡胶 | EVERSAFE RUBBER PROCESSING SDN.BHD. | 马来西亚 | $360 |
| 2024-02-07 | 其他合成橡胶 | EVERSAFE RUBBER PROCESSING SDN.BHD. | 马来西亚 | $19.8K |
| 2024-02-07 | 其他合成橡胶 | EVERSAFE RUBBER PROCESSING SDN.BHD. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2024-02-07 | 其他合成橡胶 | EVERSAFE RUBBER PROCESSING SDN.BHD. | 马来西亚 | $14.4K |
| 2024-02-07 | 其他合成橡胶 | EVERSAFE RUBBER PROCESSING SDN.BHD. | 马来西亚 | $7.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | MDF BASEBOARD FLOORING SPC GLOTEX | DMH BUSINESS LINKS LLC | 美国 | $0 |
| 2025-05-19 | BASE BOARD TRIM BUTCHER BLOCK TREAD | GAT TRADING CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2025-05-15 | 塑料地板 | DMH BUSINESS LINKS LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-05-15 | 9mm以上MDF板 | DMH BUSINESS LINKS LLC | 美国 | $34.4K |
| 2025-04-26 | 非热带木门 | LINH DAO PLAZA LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-04-26 | 非热带木门 | LINH DAO PLAZA LLC | 美国 | $540 |
| 2025-04-26 | 其他木制细木工品 | LINH DAO PLAZA LLC | 美国 | $25.6K |
| 2025-04-26 | 非热带木门 | LINH DAO PLAZA LLC | 美国 | $336 |
| 2025-04-26 | 非热带木门 | LINH DAO PLAZA LLC | 美国 | $1.0K |
| 2025-04-15 | 其他木制细木工品 | GIPTED CORP ORATION | 美国 | $25.9K |