Yanmar Boat Manufacturing Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đóng Tàu YANMAR Việt Nam
- 邮箱1,440
268
进口笔数
66
出口笔数
$1.62M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-30
最近出口
24
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101444658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRBS190 |
| 成立日期 | 2015-05-22 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Phú Tài, số 278 Nguyễn Thị Định, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU YANMAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YANMAR BOAT MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà Phú Tài, số 278 Nguyễn Thị Định, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đồng thời phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842563647528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 429.16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890393 | 非充气娱乐船 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741121 | 黄铜管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 216 | $1.25M |
| 美国 | 21 | $140.6K |
| 意大利 | 10 | $128.3K |
| 荷兰 | 16 | $37.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $28.2K |
| 中国台湾 | 5 | $16.7K |
| 中国 | 13 | $14.9K |
| 印度 | 7 | $1.8K |
| 瑞士 | 2 | $1.7K |
| 摩洛哥 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 59 | $3.69M |
| 巴西 | 1 | $39.9K |
| 美国 | 1 | $10.4K |
| 文莱 | 2 | $3.5K |
| 新加坡 | 2 | $760 |
| 中国台湾 | 1 | $380 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | 198 | $1.19M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $130.6K | 非窗式空调机、空调机零件 |
| Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 意大利 | 5 | $88.2K | 75kVA以下交流发电机 |
| YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD. | 新加坡 | 3 | $80.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Vetus B.V. | 荷兰 | 22 | $52.3K | 其他塑料制品、车辆电动雨刷 |
| Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 美国 | 9 | $40.5K | 其他粘合剂≤1kg、75kVA以下交流发电机 |
| d02b0788134f87b68b98ae87529d25ec | 6 | $12.5K | ||
| HUNG SHEN PROPELLER CO LTD | 中国台湾 | 3 | $9.0K | 船用推进器、轴承座 |
| TriPower Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.9K | 手动计量泵、车载空调 |
| Nichimo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | 59 | $3.69M | 非充气娱乐船、其他钢铁制品 |
| Yanmar South America Industria de Maquinas Ltda. | 巴西 | 1 | $39.9K | 船用柴油机 |
| YANMAR MASTRY ENGINE CENTER LLC | 美国 | 1 | $10.4K | 75kVA以下交流发电机 |
| Yamako Pacific (B) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $3.5K | 离合器联轴器、电磁装置 |
| TriPower Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $760 | 非车用柴油机、其他泵和提升机 |
| TACHOU SHIP BUILDING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $380 | 1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | VETUS B V | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | VETUS B V | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | VETUS B V | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | VETUS B V | 中国 | $53 |
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | VETUS B V | 荷兰 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | VETUS B V | 中国 | $53 |
| 2026-04-20 | 1000伏以下保险丝 | VETUS B V | 德国 | $11 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | VETUS B V | 荷兰 | $41 |
| 2026-04-20 | 通信设备 | VETUS B V | 斯洛文尼亚 | $204 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | VETUS B V | 中国 | $512 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 7.5米以上游艇 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $145.0K |
| 2026-03-30 | 7.5米以上游艇 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $145.3K |
| 2026-03-30 | 7.5米以上游艇 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $148.2K |
| 2026-03-27 | 非充气娱乐船 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $34.6K |
| 2026-03-27 | 非充气娱乐船 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $34.6K |
| 2026-03-27 | 非充气娱乐船 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $34.6K |
| 2026-03-24 | 7.5米以上游艇 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $114.2K |
| 2026-03-06 | 其他铜制品 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | Yanmar Marine International Asia Co., Ltd. | 日本 | $49 |