Yanmar Boat Manufacturing Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 268 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đóng Tàu YANMAR Việt Nam

268
进口笔数
66
出口笔数
$1.62M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-30
最近出口
24
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $959.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 3 笔出口 $28.6K · 1 笔2023-09进口 $15.4K · 6 笔出口 $29.0K · 2 笔2023-10进口 $9.7K · 8 笔出口 $28.9K · 2 笔2023-11进口 $20.5K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔2023-12进口 $39.8K · 5 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-01进口 $442 · 3 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33 · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-07进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $400 · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-11进口 $859 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $101.3K · 1 笔2025-01进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $178.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 4 笔出口 $187.7K · 1 笔2025-04进口 $555 · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 2 笔2025-06进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $77.0K · 1 笔2025-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $233.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $47.3K · 1 笔2026-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $959.3K · 3 笔2026-02进口 $3.9K · 5 笔出口 $50.3K · 2 笔2026-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $725.0K · 25 笔2026-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 3 笔出口 $28.6K · 1 笔2023-09进口 $15.4K · 6 笔出口 $29.0K · 2 笔2023-10进口 $9.7K · 8 笔出口 $28.9K · 2 笔2023-11进口 $20.5K · 4 笔出口 $29.8K · 1 笔2023-12进口 $39.8K · 5 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-01进口 $442 · 3 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-02进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33 · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-07进口 $790 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $400 · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2024-11进口 $859 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.2K · 1 笔出口 $101.3K · 1 笔2025-01进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $178.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.4K · 4 笔出口 $187.7K · 1 笔2025-04进口 $555 · 1 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 2 笔2025-06进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $38.5K · 1 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $77.0K · 1 笔2025-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $233.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 1 笔2025-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $47.3K · 1 笔2026-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $959.3K · 3 笔2026-02进口 $3.9K · 5 笔出口 $50.3K · 2 笔2026-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $725.0K · 25 笔2026-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4101444658
企查查编码QVNFRBS190
成立日期2015-05-22
联系地址Tầng 4, tòa nhà Phú Tài, số 278 Nguyễn Thị Định, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÓNG TÀU YANMAR VIỆT NAM
企业英文名称YANMAR BOAT MANUFACTURING VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà Phú Tài, số 278 Nguyễn Thị Định, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, đồng thời phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842563647528
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本429.16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
741220铜合金管件
741980其他铜制品
400911硫化橡胶管
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
890393非充气娱乐船
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741220铜合金管件
741980其他铜制品
848180阀门龙头
853710电力控制板
8903997.5米以上游艇
731815钢铁螺钉螺栓
741121黄铜管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本216$1.25M
美国21$140.6K
意大利10$128.3K
荷兰16$37.4K
印度尼西亚1$28.2K
中国台湾5$16.7K
中国13$14.9K
印度7$1.8K
瑞士2$1.7K
摩洛哥1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$3.69M
巴西1$39.9K
美国1$10.4K
文莱2$3.5K
新加坡2$760
中国台湾1$380

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本198$1.19M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.新加坡8$130.6K非窗式空调机、空调机零件
Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.意大利5$88.2K75kVA以下交流发电机
YANMAR ASIA (SINGAPORE) CORP PTE.LTD.新加坡3$80.1K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Vetus B.V.荷兰22$52.3K其他塑料制品、车辆电动雨刷
Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.美国9$40.5K其他粘合剂≤1kg、75kVA以下交流发电机
d02b0788134f87b68b98ae87529d25ec6$12.5K
HUNG SHEN PROPELLER CO LTD中国台湾3$9.0K船用推进器、轴承座
TriPower Corporation Pte. Ltd.新加坡4$1.9K手动计量泵、车载空调
Nichimo Co., Ltd.越南2$1.6K冻鲭鱼、其他冷冻鱼

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本59$3.69M非充气娱乐船、其他钢铁制品
Yanmar South America Industria de Maquinas Ltda.巴西1$39.9K船用柴油机
YANMAR MASTRY ENGINE CENTER LLC美国1$10.4K75kVA以下交流发电机
Yamako Pacific (B) Sdn. Bhd.马来西亚2$3.5K离合器联轴器、电磁装置
TriPower Corporation Pte. Ltd.新加坡2$760非车用柴油机、其他泵和提升机
TACHOU SHIP BUILDING CO LTD中国台湾1$3801kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21750W-75kW直流电机VETUS B V荷兰$2.5K
2026-04-21750W-75kW直流电机VETUS B V荷兰$2.5K
2026-04-21750W-75kW直流电机VETUS B V荷兰$2.0K
2026-04-21其他铜制品VETUS B V中国$53
2026-04-21750W-75kW直流电机VETUS B V荷兰$2.0K
2026-04-21其他铜制品VETUS B V中国$53
2026-04-201000伏以下保险丝VETUS B V德国$11
2026-04-20带接头绝缘电线VETUS B V荷兰$41
2026-04-20通信设备VETUS B V斯洛文尼亚$204
2026-04-20静止变流器VETUS B V中国$512

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-307.5米以上游艇Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$145.0K
2026-03-307.5米以上游艇Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$145.3K
2026-03-307.5米以上游艇Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$148.2K
2026-03-27非充气娱乐船Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$34.6K
2026-03-27非充气娱乐船Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$34.6K
2026-03-27非充气娱乐船Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$34.6K
2026-03-247.5米以上游艇Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$114.2K
2026-03-06其他铜制品Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$1
2026-03-06其他钢铁制品Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$7
2026-03-06其他塑料制品Yanmar Marine International Asia Co., Ltd.日本$49

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yanmar Boat Manufacturing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →