Tam Tam Hotel Consultancy & Management Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Và Quản Lý Khách Sạn Tam Tam
18
进口笔数
0
出口笔数
$243.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401357896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEY04P5 |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | 12 Đường Phước Mỹ I, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ QUẢN LÝ KHÁCH SẠN TAM TAM |
| 企业英文名称 | TAMTAM HOTEL CONSULTANCY AND MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường Phước Mỹ I, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84913352305 |
| 邮箱 | director@tamtamhospitality.com |
| 传真 | 02363940349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $222.7K |
| 美国 | 1 | $16.8K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Shunde Dapan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.3K | 家用冰箱、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Lvtong New Energy Electric Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 雪地高尔夫车、其他车辆零件 |
| Guangdong Perfect Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Suitmate | 美国 | 1 | $16.8K | 其他硫化橡胶制品、其他螺纹紧固件 |
| Jinde Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 塑料餐具、其他车辆 |
| Yokang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangdong Silique International Group Heng Tong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他钢铁家用品、非木制家具件 |
| Jinan Bullex Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 机动车车身、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 木制家具零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $155 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-27 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $932 |
| 2025-11-17 | 其他车辆 | YOKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-11-17 | 其他车辆 | YOKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $726 |
| 2025-11-17 | 其他车辆 | YOKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-11-17 | 非办公金属家具 | YOKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-17 | 其他塑料制品 | YOKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-17 | 塑料家用制品 | YOKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-17 | 其他钢铁家用品 | YOKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |