Thanh Hung Imexco Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thành Hưng
1
进口笔数
117
出口笔数
$133.3K
进口金额
$3.80M
出口金额
2024-03-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101435558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE9FF23 |
| 成立日期 | 2014-12-15 |
| 联系地址 | Số 760D Trần Hưng Đạo, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH HƯNG |
| 企业英文名称 | THANH HUNG IMEXCO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 760D Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84914091909 |
| 邮箱 | thanhhungimexco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $133.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $2.26M |
| 日本 | 47 | $1.54M |
| 韩国 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeelani Marine Products | 印度 | 1 | $133.3K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Chemical Trading Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.26M | 其他化学制剂、改性淀粉 |
| New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | 47 | $1.54M | 聚丙烯塑料、其他化学制剂 |
| Korea Resources & Recycling Technology | 韩国 | 1 | $5.3K | 西米/根茎粉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $65.6K |
| 2024-03-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $5.2K |
| 2024-03-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | JEELANI MARINE PRODUCTS | 印度 | $62.4K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2026-04-21 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2026-04-11 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2026-04-03 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2026-03-26 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2026-03-25 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2026-03-21 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2026-03-17 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | New Chemical Trading Co., Ltd. | 日本 | $32.3K |