Hai Wang Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 776 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Hải Sản Hai Wang
- 邮箱3
150
进口笔数
776
出口笔数
$25.07M
进口金额
$53.01M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
41
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400896869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ9BDUA |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Lô 13 - 14 Cảng cá Phan Thiết, Phường Đức Thắng, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY HẢI SẢN HAI WANG |
| 企业英文名称 | HAI WANG SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 13 - 14 Cảng cá Phan Thiết, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842523721888 |
| 邮箱 | lee@haiwang.com.vn |
| 传真 | +842523721188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,291.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 030331 | 冻大比目鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 030474 | 冻鳕鱼片 |
| 160552 | 加工扇贝 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $9.32M |
| 中国台湾 | 8 | $4.73M |
| 中国 | 25 | $2.64M |
| 巴基斯坦 | 25 | $2.33M |
| 日本 | 18 | $2.21M |
| 菲律宾 | 16 | $1.60M |
| 印度 | 12 | $865.0K |
| 摩洛哥 | 2 | $299.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $287.3K |
| 毛里塔尼亚 | 1 | $248.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 261 | $15.08M |
| 美国 | 123 | $12.14M |
| 中国台湾 | 188 | $9.95M |
| 以色列 | 29 | $3.87M |
| 意大利 | 30 | $2.95M |
| 韩国 | 50 | $2.91M |
| 越南 | 33 | $2.23M |
| 泰国 | 12 | $1.30M |
| 中国 | 17 | $1.28M |
| 新加坡 | 11 | $484.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lund's Fisheries Inc. | 美国 | 31 | $9.18M | 冻墨鱼鱿鱼、冻扇贝 |
| OKAYA (TAIWAN) CO LTD | 中国台湾 | 3 | $4.03M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Super Star Enterprises | 巴基斯坦 | 16 | $1.46M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Seachamp International Export Corp. | 菲律宾 | 14 | $1.41M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Dandong Yuanyi Refined Seafoods Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.36M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 8 | $1.19M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Zhoushan Longxin Fisheries Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.18M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | 6 | $749.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 5 | $644.2K | 醋代用品、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Msa Sea Foods | 印度 | 4 | $429.6K | 冻鲣鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lund's Fisheries Inc. | 美国 | 100 | $10.27M | 冻墨鱼鱿鱼、墨鱼鱿鱼 |
| CHIU SHENG SEAFOOD CO LTD | 中国台湾 | 174 | $9.16M | 冻墨鱼鱿鱼、加工章鱼 |
| Kah Nam Co., Ltd. | 日本 | 114 | $7.29M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Kah-Nam Co., Ltd. | 日本 | 36 | $2.71M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| MDG Seafruit Ltd. | 以色列 | 18 | $2.48M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Nichirei Fresh Inc | 日本 | 56 | $2.33M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Nichirei Foods USA, Inc. | 美国 | 20 | $1.79M | 保藏虾制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| SS Food International Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.68M | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 25 | $1.44M | 冷冻虾、棉制毛巾织物 |
| Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | 18 | $989.5K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | $103.8K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | $103.8K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | MARITIME FISHERIES | 巴基斯坦 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | $6.6K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | MARITIME FISHERIES | 巴基斯坦 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 冷冻章鱼 | Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | $4.4K |
出口(共 776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Lund's Fisheries Inc. | 美国 | $893 |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Lund's Fisheries Inc. | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | LUND'S FISHERIES INC | 美国 | $96.2K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Lund's Fisheries Inc. | 美国 | $49.5K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Lund's Fisheries Inc. | 美国 | $122 |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Lund's Fisheries Inc. | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Lund's Fisheries Inc. | 美国 | $13.7K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Lund's Fisheries Inc. | 美国 | $81 |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Lund's Fisheries Inc. | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Lund's Fisheries Inc. | 美国 | $20.9K |