Lien Viet Seafood Import Export Joint Stock Co., Ltd. II

越南出口商 · 出口 406 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN LIêN VIệT II

80
进口笔数
406
出口笔数
$7.06M
进口金额
$24.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
37
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $737.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 4 笔2024-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $714.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 3 笔2024-04进口 $106.0K · 1 笔出口 $324.9K · 6 笔2024-05进口 $99.7K · 2 笔出口 $608.3K · 8 笔2024-06进口 $221.9K · 3 笔出口 $336.5K · 5 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $680.4K · 12 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $712.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 4 笔2024-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $737.0K · 10 笔2024-11进口 $77.1K · 2 笔出口 $861.6K · 14 笔2024-12进口 $714.3K · 6 笔出口 $465.7K · 8 笔2025-01进口 $969.4K · 10 笔出口 $561.9K · 9 笔2025-02进口 $499.5K · 4 笔出口 $522.5K · 7 笔2025-03进口 $257.9K · 3 笔出口 $534.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $370.8K · 7 笔2025-05进口 $185.7K · 2 笔出口 $628.9K · 10 笔2025-06进口 $75 · 1 笔出口 $660.0K · 13 笔2025-07进口 $266.3K · 4 笔出口 $871.6K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $781.3K · 18 笔2025-09进口 $114.8K · 1 笔出口 $909.4K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 28 笔2025-11进口 $256.6K · 4 笔出口 $646.9K · 13 笔2025-12进口 $463.3K · 2 笔出口 $525.2K · 14 笔2026-01进口 $132.1K · 3 笔出口 $1.09M · 16 笔2026-02进口 $256.6K · 2 笔出口 $187.7K · 7 笔2026-03进口 $98.1K · 2 笔出口 $974.3K · 14 笔2026-04进口 $615.2K · 4 笔出口 $808.5K · 15 笔2026-05进口 $396.1K · 5 笔出口 $943.1K · 15 笔2026-06进口 $925.8K · 9 笔出口 $870.7K · 14 笔2026-07进口 $160 · 1 笔出口 $938.3K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $737.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 4 笔2024-01进口 $47.9K · 1 笔出口 $714.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $167.4K · 3 笔2024-04进口 $106.0K · 1 笔出口 $324.9K · 6 笔2024-05进口 $99.7K · 2 笔出口 $608.3K · 8 笔2024-06进口 $221.9K · 3 笔出口 $336.5K · 5 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $680.4K · 12 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $712.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 4 笔2024-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $737.0K · 10 笔2024-11进口 $77.1K · 2 笔出口 $861.6K · 14 笔2024-12进口 $714.3K · 6 笔出口 $465.7K · 8 笔2025-01进口 $969.4K · 10 笔出口 $561.9K · 9 笔2025-02进口 $499.5K · 4 笔出口 $522.5K · 7 笔2025-03进口 $257.9K · 3 笔出口 $534.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $370.8K · 7 笔2025-05进口 $185.7K · 2 笔出口 $628.9K · 10 笔2025-06进口 $75 · 1 笔出口 $660.0K · 13 笔2025-07进口 $266.3K · 4 笔出口 $871.6K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $781.3K · 18 笔2025-09进口 $114.8K · 1 笔出口 $909.4K · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 28 笔2025-11进口 $256.6K · 4 笔出口 $646.9K · 13 笔2025-12进口 $463.3K · 2 笔出口 $525.2K · 14 笔2026-01进口 $132.1K · 3 笔出口 $1.09M · 16 笔2026-02进口 $256.6K · 2 笔出口 $187.7K · 7 笔2026-03进口 $98.1K · 2 笔出口 $974.3K · 14 笔2026-04进口 $615.2K · 4 笔出口 $808.5K · 15 笔2026-05进口 $396.1K · 5 笔出口 $943.1K · 15 笔2026-06进口 $925.8K · 9 笔出口 $870.7K · 14 笔2026-07进口 $160 · 1 笔出口 $938.3K · 16 笔

工商档案

企业注册号1702259083
企查查编码QVN09UMKQK
成立日期2022-07-19
联系地址Tổ 13, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN LIÊN VIỆT II
企业英文名称LIEN VIET II SEAPRODUCT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 13, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842973901111
邮箱lienviet@lienvietseaproduct.vn
传真+842973901111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
210690其他食品制剂
050800未加工动物产品
030342冻黄鳍金枪鱼
030351冻鲱鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030389其他冷冻鱼
030617冷冻虾
160419其他鱼制品

出口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
160554加工墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
160555加工章鱼
030612冷冻龙虾
030559其他干鱼
030389其他冷冻鱼
050800未加工动物产品
160419其他鱼制品
030611冷冻岩龙虾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚24$2.88M
印度17$1.54M
日本16$862.1K
墨西哥4$634.8K
阿曼2$416.1K
越南6$289.6K
中国1$143.4K
也门1$110.0K
德国1$102.2K
智利1$50.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本182$10.30M
韩国83$5.15M
越南42$2.50M
新加坡34$2.39M
中国22$1.52M
马来西亚8$908.3K
荷兰4$336.9K
意大利4$223.0K
中国台湾2$185.1K
西班牙3$154.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚8$1.03M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Lien Viet Japan Co., Ltd.日本11$856.8K冷冻蓝鳍金枪鱼、扇贝及扇贝科
Shafi Marine印度9$659.9K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Al Sardin Modern LLC阿曼2$416.1K墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
PT Dua Putra Utama Makmur Tbk印度尼西亚3$396.7K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Silver Star Exports印度3$342.2K冷冻鱼肉、冻墨鱼鱿鱼
Aragosta Seafood, S.A. de C.V.墨西哥2$321.8K冷冻章鱼、其他冷冻鱼
ANUGRAH LAUT INDONESIA印度尼西亚3$265.8K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Sofrimar爱尔兰4$8.5K活鲜蟹、其他冷冻软体动物
Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本3$340非钠氰化物、金化合物

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kah-Nam Co., Ltd.日本45$2.95M冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd.新加坡33$2.55M其他鱼制品、冷冻章鱼
Lien Viet Japan Co., Ltd.日本29$2.16M冷冻章鱼、加工章鱼
YKMP Corp.日本21$1.46M冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片
Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.马来西亚12$1.38M其他冷冻鱼、冷冻龙虾
Whynot Trading Corp韩国11$1.01M冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
ISEA International Co., Ltd.韩国14$822.3K冷冻虾、保藏虾制品
Nichimo Foods Co., Ltd.日本13$501.0K加工墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Fuji Corp. Oration孟加拉国19$354.6K冷冻虾、保藏虾制品
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本12$285.7K棉针织T恤及背心、3公斤内红茶

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冷冻章鱼OCEAN FISH WHOLESALE LTD英国$160
2026-06-29冻墨鱼鱿鱼PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚$103.3K
2026-06-27冻墨鱼鱿鱼PT Dua Putra Utama Makmur Tbk印度尼西亚$137.6K
2026-06-22冻墨鱼鱿鱼PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚$103.3K
2026-06-18冻墨鱼鱿鱼DUA PUTRA UTAMA MAKMUR TBK印度尼西亚$137.6K
2026-06-17冻黄鳍金枪鱼JUDE FOODS INDIA PRIVATE LIMITED印度$58.5K
2026-06-17冷冻章鱼Ningde Qimin Nonggongshang Co., Ltd.中国$143.4K
2026-06-10冻墨鱼鱿鱼PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA印度尼西亚$104.3K
2026-06-08冻墨鱼鱿鱼PT Dua Putra Utama Makmur Tbk印度尼西亚$137.7K
2026-06-02冻墨鱼鱿鱼Matsuda Sangyo Co., Ltd.日本$121

出口(共 406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30冻墨鱼鱿鱼YKMP Corp.日本$7.5K
2026-07-22冷冻龙虾Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.—$8.4K
2026-07-22冷冻龙虾Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.—$4.3K
2026-07-22冷冻龙虾Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.—$7.5K
2026-07-22冷冻龙虾Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.—$3.1K
2026-07-22冷冻龙虾Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.—$18.1K
2026-07-22冷冻龙虾Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.—$49.0K
2026-07-22冷冻龙虾Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.—$7.5K
2026-07-22冷冻龙虾Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.—$4.9K
2026-07-22冷冻龙虾Weng Ho Frozen (International) Sdn. Bhd.—$1.4K

相关企业 · 同类产品

Lien Viet Seafood Import Export Joint Stock Co., Ltd. II 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →