Lien Viet Seafood Import Export Joint Stock Co., Ltd. II
越南出口商 · 出口 356 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THUỷ SảN LIêN VIệT II
61
进口笔数
356
出口笔数
$5.30M
进口金额
$21.31M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
29
供应商数
89
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702259083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09UMKQK |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Tổ 13, ấp Minh Phong, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN LIÊN VIỆT II |
| 企业英文名称 | LIEN VIET II SEAPRODUCT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, ấp Minh Phong, Xã Bình An, An Giang |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842973901111 |
| 邮箱 | lienviet@lienvietseaproduct.vn |
| 传真 | +842973901111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 030351 | 冻鲱鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $1.49M |
| 印度尼西亚 | 11 | $1.37M |
| 日本 | 15 | $862.0K |
| 墨西哥 | 4 | $634.8K |
| 阿曼 | 2 | $416.1K |
| 越南 | 6 | $289.6K |
| 也门 | 1 | $110.0K |
| 德国 | 1 | $102.2K |
| 马来西亚 | 1 | $19.4K |
| 爱尔兰 | 4 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 159 | $9.17M |
| 韩国 | 79 | $4.93M |
| 越南 | 42 | $2.50M |
| 新加坡 | 26 | $1.78M |
| 中国 | 16 | $975.1K |
| 马来西亚 | 3 | $374.0K |
| 荷兰 | 4 | $336.9K |
| 意大利 | 4 | $223.0K |
| 中国台湾 | 2 | $185.1K |
| 西班牙 | 3 | $154.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lien Viet Japan Co., Ltd. | 日本 | 11 | $856.8K | 冷冻蓝鳍金枪鱼、扇贝及扇贝科 |
| Shafi Marine | 印度 | 8 | $537.1K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Al Sardin Modern LLC | 阿曼 | 2 | $416.1K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| PT Gerbang Bahari Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $407.1K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Silver Star Exports | 印度 | 3 | $342.2K | 冷冻鱼肉、冻墨鱼鱿鱼 |
| Aragosta Seafood, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 2 | $321.8K | 冷冻章鱼、其他冷冻鱼 |
| Productos y Alimentos Caiman | 墨西哥 | 2 | $313.0K | 冷冻章鱼 |
| PT Anugrah Laut Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $265.8K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT Anugrah Mina Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $232.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sofrimar | 爱尔兰 | 4 | $8.5K | 活鲜蟹、其他冷冻软体动物 |
下游采购商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kah Nam Co., Ltd. | 日本 | 41 | $2.64M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Lien Viet Japan Co., Ltd. | 日本 | 29 | $2.16M | 冷冻章鱼、加工章鱼 |
| Goshoku Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $1.94M | 其他鱼制品、冷冻章鱼 |
| Whynot Trading Corp | 韩国 | 11 | $1.01M | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| YKMP Corp. | 日本 | 13 | $804.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| ISEA International Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $765.2K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Tridge Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $605.6K | 其他香蕉、鳄梨 |
| SJ Corp. Corporation | 韩国 | 8 | $556.6K | 植物纺织纤维、保藏虾制品 |
| Nichimo Foods Co., Ltd. | 日本 | 13 | $501.0K | 加工墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Fuji Corp. | 日本 | 9 | $95.1K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $105.5K |
| 2026-04-22 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $105.5K |
| 2026-04-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $98.0K |
| 2026-04-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | PT GERBANG BAHARI SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $98.0K |
| 2026-03-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-03-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | Matsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-02-12 | 冻墨鱼鱿鱼 | CV Jasuma | 印度尼西亚 | $133.9K |
| 2026-02-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHAFI MARINE | 印度 | $1.9K |
| 2026-02-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHAFI MARINE | 印度 | $324 |
| 2026-02-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHAFI MARINE | 印度 | $65.8K |
出口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工墨鱼鱿鱼 | Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | $32.0K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | J & Sea Trade Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | YANTAI YOUMEI FOOD CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | J & Sea Trade Co., Ltd. | 韩国 | $23.9K |
| 2026-04-29 | 其他干鱼 | YANTAI YOUMEI FOOD CO LTD | 中国 | $109.7K |
| 2026-04-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | J & Sea Trade Co., Ltd. | 韩国 | $15.1K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | YKMP CORP ORATION | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | YKMP CORP ORATION | 日本 | $66.5K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | SHOKURYU CO LTD | 日本 | $9.4K |