Santarria Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANTARIA
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$495.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-09
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317648128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXHQ2HB |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Số 44 đường N9 Khu phố 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANTARIA |
| 企业英文名称 | SANTARIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 197/23A/12, tổ 39A, khu phố 11A, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84792993673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $365.2K |
| 越南 | 6 | $130.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e34862874af9ddb273046e3aceee6f74 | 7 | $217.8K | ||
| Santarria LLC | 越南 | 4 | $126.9K | 烘焙咖啡、3公斤内红茶 |
| Leaf Tea House | 美国 | 1 | $52.1K | 烘焙咖啡、3公斤内红茶 |
| 5d5dacdbe4abdd8e223b3eedd76813c5 | 1 | $51.1K | ||
| 5e7dfe630a3b7db2495c7308a4bdc68f | 1 | $22.8K | ||
| 9b3ebc13a66c004bb3625fb1c1ac866b | 1 | $13.9K | ||
| Nguyen Phan LLC | 美国 | 1 | $8.7K | 其他食品制剂 |
| FAT BEE EVERETT, LLC | 越南 | 1 | $2.4K | 3公斤内红茶、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | ATA WINSOL LLC | 美国 | $648 |
| 2025-09-09 | 烘焙咖啡 | ATA WINSOL LLC | 美国 | $2.4K |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | ATA WINSOL LLC | 美国 | $972 |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | ATA WINSOL LLC | 美国 | $324 |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | ATA WINSOL LLC | 美国 | $648 |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | ATA WINSOL LLC | 美国 | $972 |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | ATA WINSOL LLC | 美国 | $972 |
| 2025-09-09 | 其他食品制剂 | ATA WINSOL LLC | 美国 | $972 |
| 2025-09-09 | 3公斤内红茶 | ATA WINSOL LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-09-09 | SYRUP (FRUIT SYRUP) JASMINE GREEN TEA OOLONG JASMINE TEA COFFEE FDA NUMBER: | ANH NGOC NGUYEN (ATA WINSOL LLC) | 美国 | $0 |