Tan Tuong Khang Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,341 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TâN TườNG KHANG

605
进口笔数
3,341
出口笔数
$81.60M
进口金额
$31.47M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-28
最近出口
57
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.30M20232024202520262023-10进口 $108.0K · 2 笔出口 $58.6K · 6 笔2023-11进口 $1.77M · 15 笔出口 $455.1K · 46 笔2023-12进口 $997.2K · 9 笔出口 $626.9K · 56 笔2024-01进口 $1.88M · 17 笔出口 $569.6K · 59 笔2024-02进口 $1.26M · 15 笔出口 $555.2K · 54 笔2024-03进口 $1.08M · 16 笔出口 $852.8K · 82 笔2024-04进口 $1.69M · 16 笔出口 $798.4K · 81 笔2024-05进口 $1.60M · 17 笔出口 $747.4K · 72 笔2024-06进口 $1.75M · 16 笔出口 $708.2K · 64 笔2024-07进口 $1.67M · 18 笔出口 $725.2K · 73 笔2024-08进口 $3.00M · 26 笔出口 $664.6K · 75 笔2024-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $630.6K · 75 笔2024-10进口 $738.3K · 10 笔出口 $621.4K · 66 笔2024-11进口 $1.23M · 14 笔出口 $676.1K · 74 笔2024-12进口 $890.4K · 13 笔出口 $676.9K · 78 笔2025-01进口 $911.0K · 8 笔出口 $477.9K · 55 笔2025-02进口 $1.25M · 12 笔出口 $700.0K · 79 笔2025-03进口 $1.75M · 10 笔出口 $860.6K · 91 笔2025-04进口 $1.11M · 9 笔出口 $569.0K · 58 笔2025-05进口 $1.08M · 12 笔出口 $752.4K · 82 笔2025-06进口 $1.16M · 9 笔出口 $797.1K · 88 笔2025-07进口 $554.0K · 9 笔出口 $842.1K · 84 笔2025-08进口 $788.0K · 13 笔出口 $959.5K · 102 笔2025-09进口 $1.05M · 13 笔出口 $927.4K · 93 笔2025-10进口 $1.81M · 18 笔出口 $1.14M · 112 笔2025-11进口 $1.63M · 21 笔出口 $900.8K · 101 笔2025-12进口 $22.30M · 25 笔出口 $1.06M · 126 笔2026-01进口 $829.5K · 12 笔出口 $992.3K · 107 笔2026-02进口 $1.32M · 13 笔出口 $627.1K · 65 笔2026-03进口 $2.78M · 27 笔出口 $1.08M · 125 笔2026-04进口 $5.30M · 22 笔出口 $841.5K · 93 笔2026-05进口 $1.10M · 16 笔出口 $810.8K · 85 笔2026-06进口 $3.71M · 26 笔出口 $1.05M · 110 笔2026-07进口 $583.9K · 11 笔出口 $1.28M · 127 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12720232024202520262023-10进口 $108.0K · 2 笔出口 $58.6K · 6 笔2023-11进口 $1.77M · 15 笔出口 $455.1K · 46 笔2023-12进口 $997.2K · 9 笔出口 $626.9K · 56 笔2024-01进口 $1.88M · 17 笔出口 $569.6K · 59 笔2024-02进口 $1.26M · 15 笔出口 $555.2K · 54 笔2024-03进口 $1.08M · 16 笔出口 $852.8K · 82 笔2024-04进口 $1.69M · 16 笔出口 $798.4K · 81 笔2024-05进口 $1.60M · 17 笔出口 $747.4K · 72 笔2024-06进口 $1.75M · 16 笔出口 $708.2K · 64 笔2024-07进口 $1.67M · 18 笔出口 $725.2K · 73 笔2024-08进口 $3.00M · 26 笔出口 $664.6K · 75 笔2024-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $630.6K · 75 笔2024-10进口 $738.3K · 10 笔出口 $621.4K · 66 笔2024-11进口 $1.23M · 14 笔出口 $676.1K · 74 笔2024-12进口 $890.4K · 13 笔出口 $676.9K · 78 笔2025-01进口 $911.0K · 8 笔出口 $477.9K · 55 笔2025-02进口 $1.25M · 12 笔出口 $700.0K · 79 笔2025-03进口 $1.75M · 10 笔出口 $860.6K · 91 笔2025-04进口 $1.11M · 9 笔出口 $569.0K · 58 笔2025-05进口 $1.08M · 12 笔出口 $752.4K · 82 笔2025-06进口 $1.16M · 9 笔出口 $797.1K · 88 笔2025-07进口 $554.0K · 9 笔出口 $842.1K · 84 笔2025-08进口 $788.0K · 13 笔出口 $959.5K · 102 笔2025-09进口 $1.05M · 13 笔出口 $927.4K · 93 笔2025-10进口 $1.81M · 18 笔出口 $1.14M · 112 笔2025-11进口 $1.63M · 21 笔出口 $900.8K · 101 笔2025-12进口 $22.30M · 25 笔出口 $1.06M · 126 笔2026-01进口 $829.5K · 12 笔出口 $992.3K · 107 笔2026-02进口 $1.32M · 13 笔出口 $627.1K · 65 笔2026-03进口 $2.78M · 27 笔出口 $1.08M · 125 笔2026-04进口 $5.30M · 22 笔出口 $841.5K · 93 笔2026-05进口 $1.10M · 16 笔出口 $810.8K · 85 笔2026-06进口 $3.71M · 26 笔出口 $1.05M · 110 笔2026-07进口 $583.9K · 11 笔出口 $1.28M · 127 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3700854179
企查查编码QVNFM27RNW
成立日期2007-12-03
联系地址Lô F1 & F2, đường D2 và N5, KCN Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN TƯỜNG KHANG
企业英文名称TAN TUONG KHANG MANUFACTURING TRADING SERVICES CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô F1 & F2, đường D2 và N5, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
电话+842743653770
邮箱info@tantuongkhang.vn
传真+842743653772
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
8477908477机器零件
390319其他苯乙烯聚合物
392020聚丙烯塑料
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
390110低密度聚乙烯
847780其他橡塑机械
390311可发泡聚苯乙烯
390761初级形态PET
400299其他合成橡胶

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392350塑料封口件
392410塑料餐具
391722聚丙烯硬管
391732塑料管
8477908477机器零件
392690其他塑料制品
847780其他橡塑机械
190590其他食品制剂
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国109$33.87M
中国91$14.57M
韩国99$7.67M
中国台湾71$6.59M
马来西亚60$4.29M
沙特阿拉伯46$3.74M
印度31$3.40M
印度尼西亚36$2.56M
新加坡15$2.12M
美国15$1.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,771$25.14M
希腊258$2.21M
中国台湾71$923.2K
日本47$609.9K
新加坡49$599.1K
比利时26$550.9K
越南29$325.9K
韩国15$304.3K
印度29$297.4K
德国8$159.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Basell Asia Pacific Ltd.泰国74$30.05M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡53$6.98M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
VFK Head Corp韩国84$5.93M8477机器零件、其他机器刀具
Grand Energy (Singapore) Pte. Ltd.新加坡20$3.47M其他苯乙烯聚合物、初级形态PET
Basell Asia Pacific Ltd.中国25$3.04M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡36$2.70M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚34$2.44M聚丙烯塑料、聚酯塑料片材
Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚39$1.17M重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2
Tung Gaw Enterprise Co. Ltd.中国台湾17$815.1K其他合成橡胶、高密度聚乙烯
Tung Gaw Enterprise Co., Ltd.日本19$481.9K其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amercareroyal LLC美国799$7.07M塑料餐具、塑料家用制品
Clark Core Services LLC美国519$6.52M塑料餐具、非贵金属餐具
Berk Enterprises Inc.美国258$3.06M模制纸浆、塑料餐具
Eagle Beverage & Accessory Products LLC英国228$2.32M塑料家用制品、其他纸制品
Intertan S.A.希腊159$1.32M非瓦楞折叠盒、塑料封口件
Eagle Beverage & Accessory Products英国114$1.18M塑料家用制品
THE OCALA GROUP, LLC美国108$1.06M塑料餐具、纸制餐具
Crystal Ware LLC美国97$996.5K塑料家用制品
Aluminium Thalassinios S.A.希腊60$510.5K塑料包装箱、塑料封口件
EAGLE BEVERAGE & ACCESSORY PRODUCTS美国78$0塑料家用制品、聚丙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 605)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30初级形态PETGrand Energy (Singapore) Pte. Ltd.中国$125.9K
2026-07-27聚丙烯聚合物CHI SHENG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$30.4K
2026-07-23漂白牛皮纸≤150g/m2Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚$21.0K
2026-07-23漂白牛皮纸≤150g/m2Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚$8.8K
2026-07-17聚丙烯聚合物CHI SHENG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$98.2K
2026-07-16聚丙烯聚合物Basell Asia Pacific Ltd.泰国$94.4K
2026-07-14其他苯乙烯聚合物CHI SHENG ENTERPRISE CO., LTD.日本$27.8K
2026-07-13其他苯乙烯聚合物CHI SHENG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$26.3K
2026-07-13其他合成橡胶CHI SHENG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$33.3K
2026-07-118477机器零件Shantou Rayburn Machinery Co., Ltd.中国$30

出口(共 3,341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28塑料管—美国$0
2026-09-22塑料管—美国$0
2026-09-22塑料管—美国$0
2026-09-11PLASTIC DRINKING STRAWS POXXXXXX PLASTIC DRINKING STRAWS POXXXXXX #FAX= XXXXXXXXXXXXXXXX PHONE NO.= XXXXXXXXXXXXXXXX EMAIL = INT.SALES@TANTUONGKHANG .VN HS CODE= 3917320050 ALSO NOTIFY PARTY= XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX. 88 PINE ST. 11TH FLOOR NEW YORK, NY 10005 USCHBAMEXXXXX@OOCLLOGISTICS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXX—美国$0
2026-09-11PLASTIC DRINKING STRAWS POXXXXXX PLASTIC DRINKING STRAWS POXXXXXX #FAX= XXXXXXXXXXXXXXXX PHONE NO.= XXXXXXXXXXXXXXXX EMAIL = INT.SALES@TANTUONGKHANG .VN HS CODE= 3917320050 ALSO NOTIFY PARTY= XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX. 88 PINE ST. 11TH FLOOR NEW YORK, NY 10005 USCHBAMEXXXXX@OOCLLOGISTICS.COM XXXXXXXXXXXXXXXXXXXX XXXXXXX—美国$0
2026-08-24塑料管—美国$0
2026-08-21PLASTIC DRINKING STRAWS POXXXXXX #FAX= +84.274.3653.776 PHONE NO.= XXXXXXXXXXXXXXXX EMAIL= INT.SALES@TANTUONGKHANG .VN HS CODE= 39173 20050 ALSO NOTIFY PARTY= OOCL LOGISTICS (USA) INC. 88 PINE ST. 11TH FLOOR NEW YORK, NY 10005 XXXXXXXXXXXXX@OOCLLOGISTICS.COM TEL=212 -820 - 8036 XXXXXXX—美国$0
2026-08-17塑料管—美国$0
2026-08-17塑料管—美国$0
2026-08-17塑料管—美国$0

相关企业 · 同类产品

Tan Tuong Khang Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →