MCT IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MCT
4
进口笔数
19
出口笔数
$48.7K
进口金额
$248.8K
出口金额
2023-10-20
最近进口
2023-12-09
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317001002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMFD8BW |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | 300 Phạm Văn Đồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MCT |
| 企业英文名称 | MCT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 300 Phạm Văn Đồng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy đinh của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902625900 |
| 邮箱 | mcflames.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $46.9K |
| 缅甸 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $136.4K |
| 越南 | 8 | $112.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN JIYU TRADE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 韩国 | 1 | $31.6K | 其他木炭 |
| ZHUHAI JINGHUI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $15.3K | 槟榔果 |
| S & C INTERNATIONAL TRADING & SERVICES MYANMAR LTD | 缅甸 | 1 | $1.8K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、茶提取物及制品 |
| AVNET ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $46 | 处理器及控制器、其他电子IC |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO FABULOUS CHEMICAL CO LTD | 越南 | 6 | $75.1K | 药用植物 |
| FOSHAN JIYU TRADE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 3 | $63.1K | 其他木炭 |
| QINGDAO XINGSHIDA INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 越南 | 2 | $37.3K | 其他加工水果、非海蜗牛 |
| SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $22.5K | 湿牛马皮、热带木薄板 |
| QINGDAO FABULOUS CHEMICAL CO., LTD | 中国 | 1 | $21.6K | 其他食品制剂、加工海参 |
| ZHUHAI JINGHUI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $15.3K | 槟榔果 |
| TIANJIN JINJIU HENGYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $13.9K | 其他木炭 |