Thuc Vi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ QUốC Tế á ĐôNG
112
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108798602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS40AH3W |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Số 1B ngõ 753 Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ Á ĐÔNG |
| 企业英文名称 | A DONG INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B ngõ 753 Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84911086555 |
| 邮箱 | adongnghean@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $2.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Trade International Ltd. | 中国 | 51 | $1.05M | 加强石制瓦片、电动绞车 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $506.0K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Blue Fun Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $216.5K | 非玻塑灯具零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $166.0K | 电动绞车、不锈钢洗涤槽 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.7K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.4K | 电动绞车、其他功能机器 |
| Yuanhai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.7K | 其他电气设备、1000伏以下插头插座 |
| Lucky Trade International Ltd. | 1 | $33.0K | 电动绞车、齿轮及变速器 | |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lucky Trade International Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.5K | 电动绞车、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 电动绞车 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 电动绞车 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-26 | 电动绞车 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-26 | 电动绞车 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-11-26 | 电动绞车 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-26 | 电动绞车 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-26 | 电动绞车 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-21 | 电动绞车 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $195 |
| 2025-11-21 | 齿轮及变速器 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $750 |
| 2025-11-21 | 电动绞车 | LUCKY TRADE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.9K |