Construction Technical Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他油类添加剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT XâY DựNG 30-4

47
进口笔数
14
出口笔数
$448.4K
进口金额
$93.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-16
最近出口
20
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $91 · 1 笔2023-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.8K · 2 笔出口 $598 · 1 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-09进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-01进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $182 · 1 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $31.6K · 3 笔2026-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $91 · 1 笔2023-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.8K · 2 笔出口 $598 · 1 笔2024-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-09进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-01进口 $60.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $182 · 1 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $31.6K · 3 笔2026-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314034391
企查查编码QVNBRPAUD9
成立日期2016-09-27
联系地址76/73/17 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT XÂY DỰNG 30-4
企业英文名称30-4 CONSTRUCTION TECHNICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址82A-82B Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84938970027
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381190其他油类添加剂
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
853710电力控制板
591190其他工业用纺织品
841869其他制冷设备
841583非制冷空调机
590900纺织水龙软管
848180阀门龙头
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
841582非窗式空调机
732690其他钢铁制品
841430制冷压缩机
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
761699其他铝制品
841459其他风扇
841490泵及压缩机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$193.5K
泰国8$97.4K
澳大利亚6$78.5K
印度1$36.4K
马来西亚1$27.0K
日本7$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$93.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡7$233.6K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$63.4K玻璃纤维及毡、功能机器零件
Action Corrosion澳大利亚2$42.4K其他油类添加剂、其他松香制品
Action Corrosion Pty Ltd澳大利亚4$36.1K其他润滑剂、其他油类添加剂
Samruay Engineering Co., Ltd.泰国6$16.2K空调机零件、其他塑料制品
Osaka Shoji Kaisha Ltd.日本7$15.7K泵及压缩机零件、阀门龙头
Qingdao Adis Environmental Engineering Co., Ltd.中国2$2.9K纺织水龙软管、其他工业用纺织品
Qingdao Aedis Environmental Engineering Co., Ltd.中国3$2.6K纺织水龙软管、其他工业用纺织品
Wuxi Tianliang Foreign Trade Co., Ltd.中国2$997可互换工具、可互换金属模具
Changzhou Modar Intelligent Technology Co., Ltd.中国2$553压力测量仪、750W以下直流电机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.新加坡6$44.0K氮、其他塑料制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南6$37.3K电器装置零件、其他塑料制品
Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd.越南2$12.1K其他塑料制品、氮

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他油类添加剂ACTION CORROSION澳大利亚$17.3K
2026-04-10其他油类添加剂ACTION CORROSION澳大利亚$17.3K
2026-03-27纺织水龙软管QINGDAO AEDIS ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD中国$43
2026-03-13其他油类添加剂Osaka Shoji Kaisha Ltd.日本$2.1K
2026-01-22流量压力检测零件SHENZHEN MARS FISH TECHNOLOGY中国$34
2026-01-22阀门龙头SHENZHEN MARS FISH TECHNOLOGY中国$10
2026-01-22压力测量仪SHENZHEN MARS FISH TECHNOLOGY中国$200
2026-01-08非制冷空调机TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$17.4K
2026-01-07其他制冷设备TRANE SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$42.3K
2025-12-25铝制结构体THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD中国$507

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16非窗式空调机CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$8.3K
2026-04-07LED灯具CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$3.9K
2026-03-20其他钢铁结构体CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$10.8K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$3.6K
2026-03-20其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$5.4K
2026-03-20铝制结构体及部件CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$10.5K
2026-03-17窗式/壁挂空调CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$1.3K
2026-02-12其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$83
2026-02-12其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$50
2026-02-12其他钢铁制品CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM (DNCX)越南$49

相关企业 · 同类产品

Construction Technical Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →