THAO HUNG THINH CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THảO HưNG THịNH
1
进口笔数
7
出口笔数
$595
进口金额
$14.1K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2026-01-09
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312764716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6656HV9 |
| 成立日期 | 2014-05-05 |
| 联系地址 | 74/19 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BE LIME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938775078 |
| 邮箱 | info@medepconxinh.com |
| 官网 | www.medepconxinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $595 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIRAMAR LLC | 美国 | 1 | $595 | 塑料家用制品、其他车辆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tbs Scientific Llc | 美国 | 3 | $5.9K | 其他塑料制品 |
| MR BRIAN DAVID GROVES | 美国 | 1 | $3.7K | 塑料封口件 |
| Tbs Scientific | 美国 | 1 | $2.4K | 塑料封口件 |
| Tbs Scientific Co. | 美国 | 2 | $1.4K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| 263ba1e0d437f28cfc11500003dd1b3e | 1 | $700 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他车辆 | MIRAMAR LLC | 美国 | $45 |
| 2025-04-25 | 非机动车零件 | MIRAMAR LLC | 美国 | $3 |
| 2025-04-25 | 塑料家用制品 | MIRAMAR LLC | 美国 | $12 |
| 2025-04-25 | 塑料家用制品 | MIRAMAR LLC | 美国 | $20 |
| 2025-04-25 | 塑料家用制品 | MIRAMAR LLC | 美国 | $20 |
| 2025-04-25 | 塑料家用制品 | MIRAMAR LLC | 美国 | $480 |
| 2025-04-25 | 塑料家用制品 | MIRAMAR LLC | 美国 | $15 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | Tbs Scientific Llc | 美国 | $420 |
| 2026-01-09 | 其他塑料制品 | Tbs Scientific Llc | 美国 | $700 |
| 2025-05-26 | 其他塑料制品 | Tbs Scientific Llc | 美国 | $3.1K |
| 2025-05-26 | 其他塑料制品 | Tbs Scientific Llc | 美国 | $1.8K |
| 2025-05-07 | 其他塑料制品 | Tbs Scientific Llc | 美国 | $658 |
| 2024-06-03 | 塑料封口件 | TBS SCIENTIFIC CO | 美国 | $702 |
| 2024-06-03 | 塑料封口件 | Tbs Scientific Co. | 美国 | $20 |
| 2024-05-30 | 其他塑料制品 | TBS SCIENTIFIC CO | 美国 | $20 |
| 2024-05-30 | 其他塑料制品 | TBS SCIENTIFIC CO | 美国 | $702 |
| 2023-11-16 | 塑料封口件 | MR BRIAN DAVID GROVES TBS SCIENTIFIC | 美国 | $320 |