Thinh Tien Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THịNH TIếN ĐạT
5
进口笔数
0
出口笔数
$12.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600974793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCUCPF0 |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | Lô 261, tổ 2, KP 1, Thị Trấn Trảng Bom, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | THINH TIEN DAT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 261, tổ 2, khu phố 1, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84251923522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Yutung Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 机械零件、传动部件 |
| Jiangsu Bafang Safety Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Shenzhen Fulianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92 | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Nantong Dayou Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64 | 非办公金属家具、印花聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN FULIANHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-06-19 | 其他钢铁制品 | JIANGSU BAFANG SAFETY DEVICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-25 | 其他塑料制品 | Nantong Dayou Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2025-01-21 | 传动部件 | NANTONG YUTUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-21 | 滚子链 | NANTONG YUTUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-21 | 其他塑料制品 | NANTONG YUTUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-11-08 | 钢铁铰接链 | NANTONG YUTUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-11-08 | 8425机械零件 | NANTONG YUTUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |