Trade & Service Link International Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & DV TIếP VậN KếT NốI TOàN CầU

33
进口笔数
9
出口笔数
$1.16M
进口金额
$73.4K
出口金额
2024-12-05
最近进口
2023-01-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $205.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108982270
企查查编码QVN7VS48JG
成立日期2019-11-11
联系地址CL54, khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & DV TIẾP VẬN KẾT NỐI TOÀN CẦU
企业英文名称TRADE &SERVICE LINK INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TT16-43, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842462945466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120740芝麻籽
940360其他木家具
940169木制座椅
441490非热带木框
441990木制餐具
442011热带木装饰品
442019非热带木装饰品
460212藤编篮筐
460219植物纤维制品

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
委内瑞拉26$936.4K
孟加拉国4$217.0K
印度尼西亚3$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$73.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tuan Minh Trading & Production Co., Ltd.委内瑞拉10$723.9K干绿豆
Triumph Agro Ltd.孟加拉国4$217.0K芝麻籽、鲜马铃薯
Eva Commodities Pte. Ltd.新加坡15$162.5K干绿豆
Agroproductos Sesame委内瑞拉1$50.0K干绿豆
CV Artisan VII印度尼西亚2$6.0K带壳腰果、其他木家具
CV Pitoyo Indo Furniture印度尼西亚1$870非热带木框、其他壁纸

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hungan Agriculture Products Co., Ltd.越南4$32.8K其他芸苔属蔬菜、其他食用蔬菜
FRESH DAYS ENTERPRISE CO LTD中国台湾3$22.9K花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜
FANDE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾2$17.8K其他芸苔属蔬菜、卷心生菜

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-05芝麻籽TRIUMPH AGRO LTD孟加拉国$96.0K
2024-11-11芝麻籽TRIUMPH AGRO LTD孟加拉国$47.8K
2024-10-29芝麻籽TRIUMPH AGRO LTD孟加拉国$48.4K
2024-09-23芝麻籽TRIUMPH AGRO LTD孟加拉国$24.7K
2024-08-26木制座椅CV ARTISAN VII印度尼西亚$115
2024-08-26其他木家具CV Artisan VII印度尼西亚$150
2024-08-26木制座椅CV ARTISAN VII印度尼西亚$300
2024-08-26热带木装饰品CV ARTISAN VII印度尼西亚$10
2024-08-26木制座椅CV ARTISAN VII印度尼西亚$150
2024-08-26其他木家具CV ARTISAN VII印度尼西亚$19

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-06其他芸苔属蔬菜HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD中国台湾$8.2K
2023-01-06其他芸苔属蔬菜FANDE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$8.9K
2023-01-05其他芸苔属蔬菜FRESH DAYS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.4K
2023-01-05其他芸苔属蔬菜FRESH DAYS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.8K
2023-01-05其他芸苔属蔬菜HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD中国台湾$8.2K
2023-01-05其他芸苔属蔬菜HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD中国台湾$8.2K
2023-01-04其他芸苔属蔬菜FANDE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$8.9K
2023-01-04其他芸苔属蔬菜FRESH DAYS ENTERPRISE CO LTD中国台湾$7.8K
2023-01-04其他芸苔属蔬菜HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD中国台湾$8.2K

相关企业 · 同类产品

Trade & Service Link International Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →