Trade & Service Link International Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV TIếP VậN KếT NốI TOàN CầU
33
进口笔数
9
出口笔数
$1.16M
进口金额
$73.4K
出口金额
2024-12-05
最近进口
2023-01-06
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108982270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VS48JG |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | CL54, khu đô thị Nam La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV TIẾP VẬN KẾT NỐI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TRADE &SERVICE LINK INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT16-43, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842462945466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 委内瑞拉 | 26 | $936.4K |
| 孟加拉国 | 4 | $217.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $73.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuan Minh Trading & Production Co., Ltd. | 委内瑞拉 | 10 | $723.9K | 干绿豆 |
| Triumph Agro Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $217.0K | 芝麻籽、鲜马铃薯 |
| Eva Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $162.5K | 干绿豆 |
| Agroproductos Sesame | 委内瑞拉 | 1 | $50.0K | 干绿豆 |
| CV Artisan VII | 印度尼西亚 | 2 | $6.0K | 带壳腰果、其他木家具 |
| CV Pitoyo Indo Furniture | 印度尼西亚 | 1 | $870 | 非热带木框、其他壁纸 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hungan Agriculture Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他食用蔬菜 |
| FRESH DAYS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $22.9K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| FANDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $17.8K | 其他芸苔属蔬菜、卷心生菜 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 芝麻籽 | TRIUMPH AGRO LTD | 孟加拉国 | $96.0K |
| 2024-11-11 | 芝麻籽 | TRIUMPH AGRO LTD | 孟加拉国 | $47.8K |
| 2024-10-29 | 芝麻籽 | TRIUMPH AGRO LTD | 孟加拉国 | $48.4K |
| 2024-09-23 | 芝麻籽 | TRIUMPH AGRO LTD | 孟加拉国 | $24.7K |
| 2024-08-26 | 木制座椅 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $115 |
| 2024-08-26 | 其他木家具 | CV Artisan VII | 印度尼西亚 | $150 |
| 2024-08-26 | 木制座椅 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $300 |
| 2024-08-26 | 热带木装饰品 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $10 |
| 2024-08-26 | 木制座椅 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $150 |
| 2024-08-26 | 其他木家具 | CV ARTISAN VII | 印度尼西亚 | $19 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-06 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2023-01-06 | 其他芸苔属蔬菜 | FANDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2023-01-05 | 其他芸苔属蔬菜 | FRESH DAYS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2023-01-05 | 其他芸苔属蔬菜 | FRESH DAYS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2023-01-05 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2023-01-05 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2023-01-04 | 其他芸苔属蔬菜 | FANDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2023-01-04 | 其他芸苔属蔬菜 | FRESH DAYS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2023-01-04 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNGAN AGRICULTURE PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |