Dat Phat Metal Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KIM KHí ĐạT PHáT
132
进口笔数
5
出口笔数
$23.86M
进口金额
$44.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-17
最近出口
53
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201058095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPB0UFW |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | Số 75, An Lạc II, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM KHÍ ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | DAT PHAT METAL MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75, An Lạc II, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904071196 |
| 邮箱 | kimkhidatphat1985@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 722611 | 晶粒取向硅钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
| 710310 | 未加工宝石 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 720441 | 钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $15.64M |
| 印度 | 2 | $4.20M |
| 日本 | 21 | $1.34M |
| 美国 | 16 | $915.5K |
| 英国 | 3 | $906.5K |
| 韩国 | 9 | $596.8K |
| 巴基斯坦 | 19 | $124.4K |
| 伊朗 | 10 | $69.0K |
| 德国 | 1 | $52.5K |
| 欧盟 | 2 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $22.3K |
| 中国 | 2 | $20.6K |
| 越南 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $5.24M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.05M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Koddaert NV | 比利时 | 3 | $911.5K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Rohan Group, LLC | 美国 | 16 | $887.5K | 其他钢铁废料、镀锌钢板 |
| JINGYE INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 3 | $386.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 4 | $361.5K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Zhongmen Energy (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $331.5K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $254.7K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Gul Ahmed Stone Co. | 巴基斯坦 | 18 | $117.4K | 切割大理石块、大理石/石灰华块 |
| 9a98658ab8fbf3bcab76be500045d86b | 5 | $34.2K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH IND | 中国台湾 | 1 | $22.3K | 金属模具(非注塑) |
| Areum Inc. | 中国 | 2 | $20.6K | 钢铁废料、金属模具(非注塑) |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 晶粒取向硅钢 | ROHAN GROUP LLC | 美国 | $47.7K |
| 2026-04-23 | 晶粒取向硅钢 | ROHAN GROUP LLC | 美国 | $47.7K |
| 2026-04-15 | 大理石/石灰华块 | GUL AHMED STONE CO LTD | 伊朗 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 大理石/石灰华块 | GUL AHMED STONE CO LTD | 伊朗 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $217.0K |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $322.5K |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $217.0K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $234.1K |
| 2026-04-13 | 热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $322.5K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢卷 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 印度 | $234.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 热轧钢板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-10-17 | 热轧钢板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-10-17 | 热轧钢板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2025-10-15 | 热轧钢板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2025-10-15 | 热轧钢板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-10-15 | 热轧钢板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2024-02-29 | 钢铁废料 | AREUM INC | 中国 | $6.2K |
| 2024-01-31 | 金属模具(非注塑) | AREUM INC | 中国 | $14.4K |
| 2023-08-25 | 金属模具(非注塑) | SH IND | 中国台湾 | $22.3K |