VNSTEEL Ho Chi Minh City Metal Corporation
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM KHí THàNH PHố Hồ CHí MINH - VNSTEEL
144
进口笔数
11
出口笔数
$56.42M
进口金额
$3.93M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-09-12
最近出口
48
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300399360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0YWHDS |
| 成立日期 | 2005-12-27 |
| 联系地址 | 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - VNSTEEL |
| 企业英文名称 | VNSTEEL - HOCHIMINH CITY METAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 193 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842838294623 |
| 邮箱 | kimkhitp@metalhcm.com.vn |
| 传真 | +842838290403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,729.9999亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $38.20M |
| 韩国 | 12 | $7.60M |
| 日本 | 9 | $5.90M |
| 中国台湾 | 4 | $2.66M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.04M |
| 南非 | 1 | $783.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $255.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $3.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 32 | $11.99M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Prime Resource Corporation | 韩国 | 7 | $6.60M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| POINTER INVESTMENT (H.K.) LTD. | 中国香港 | 4 | $4.27M | 硅含量<99.99%、拷贝纸 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $3.25M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.89M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $2.66M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.57M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 7 | $908.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Eastern Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $277.3K | 其他钢棒、合金钢棒材 |
| BLUESCOPE STEEL LIMITED | 澳大利亚 | 4 | $255.3K | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.44M | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $489.3K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $16.6K |
| 2026-03-16 | 热轧钢板 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-03-16 | 热轧酸洗钢卷 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $12.6K |
| 2026-03-16 | 热轧酸洗钢卷 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |
| 2026-03-16 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $38.6K |
| 2026-03-16 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $157.4K |
| 2026-03-16 | 热轧钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $115.8K |
| 2026-03-16 | 热轧合金钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $76.7K |
| 2026-03-16 | 热轧钢卷 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $14.2K |
| 2026-03-16 | 热轧合金钢卷 | CHINA STEEL GLOBAL TRADING CORP ORATION | 中国台湾 | $134.6K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 14毫米以下热轧钢条 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $489.3K |
| 2025-09-12 | 14毫米以下热轧钢条 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $221.2K |
| 2025-04-22 | 14毫米以下热轧钢条 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $730.7K |
| 2025-04-03 | 14毫米以下热轧钢条 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $247.1K |
| 2025-03-05 | 14毫米以下热轧钢条 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $698.1K |
| 2025-03-05 | 热轧钢条<14mm | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $152.6K |
| 2025-03-05 | 热轧钢条<14mm | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $342.1K |
| 2025-02-06 | 热轧钢板 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $37.8K |
| 2025-02-06 | 热轧钢板 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $145.6K |
| 2025-02-06 | 10毫米以上热轧钢板 | CHIP MONG GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $21.6K |