Polyfoil Insulation Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CáCH NHIệT POLYFOIL
1
进口笔数
0
出口笔数
$34.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317591785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YAXSX8 |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | 13 đường 568 ấp Trảng Lắm, Xã Trung Lập Hạ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÁCH NHIỆT POLYFOIL |
| 企业英文名称 | POLYFOIL INSULATION MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 đường 568 ấp Trảng Lắm, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84907657345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $34.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Insulation Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 玻璃纤维制品、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 镀锌钢丝 | UNITED INSULATION LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-04-11 | 不锈钢焊管 | UNITED INSULATION LTD | 中国 | $100 |
| 2023-04-11 | 不锈钢丝 | UNITED INSULATION LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-04-11 | 不锈钢丝 | UNITED INSULATION LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-04-11 | 金属加工机刀 | UNITED INSULATION LTD | 中国 | $91 |
| 2023-04-05 | 6mm以上铜丝 | UNITED INSULATION LTD | 中国 | $100 |